Iksan (익산) → Gokseong (곡성): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Gokseong (곡성): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:40
Chuyến cuối (Ngày thường)22:26
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4007:45ITX-Maum 15211 giờ 5 phút9,400 won
07:1408:07KTX-Sancheon 50353 phút9,600 won
07:3408:39ITX-Maum 15231 giờ 5 phút9,400 won
08:2409:16Ktx 50552 phút9,600 won
08:3809:44ITX-Maum 15011 giờ 6 phút9,400 won
10:0410:56Ktx 50752 phút9,600 won
10:1911:12ITX-Saemaeul 150353 phút9,400 won
11:1812:10KTX-Sancheon 50952 phút9,600 won
11:3212:49ITX-Maum 15411 giờ 17 phút
12:3713:30ITX-Maum 151153 phút9,400 won
13:0414:12Mugunghwa 15711 giờ 8 phút9,400 won
13:4614:38Ktx 51352 phút9,600 won
13:5315:05ITX-Maum 15251 giờ 12 phút9,400 won
14:3615:28KTX-Sancheon 66552 phút9,600 won
17:1018:18ITX-Maum 15271 giờ 8 phút9,400 won
18:0518:57KTX-Sancheon (B-type) 52152 phút9,600 won
18:4019:48Mugunghwa 15731 giờ 8 phút9,400 won
19:3520:34ITX-Saemaeul 150559 phút9,400 won
20:3621:28KTX-Sancheon (A-type) 66752 phút9,600 won
21:0622:10ITX-Maum 15291 giờ 4 phút9,400 won
22:0322:55Ktx 52952 phút9,600 won
22:2623:32Mugunghwa 15751 giờ 6 phút9,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4007:45ITX-Maum 15211 giờ 5 phút9,400 won
07:1408:07KTX-Sancheon 50353 phút9,600 won
07:3408:39ITX-Maum 15231 giờ 5 phút9,400 won
08:2409:16Ktx 50552 phút9,600 won
08:3809:44ITX-Maum 15011 giờ 6 phút9,400 won
10:0410:56Ktx 50752 phút9,600 won
10:1911:12ITX-Saemaeul 150353 phút9,400 won
11:0412:04Saemaeul 25211 giờ 0 phút9,400 won
11:1812:10KTX-Sancheon 50952 phút9,600 won
11:1812:10KTX-Sancheon (B-type) 950952 phút9,600 won
11:3212:49ITX-Maum 15411 giờ 17 phút
12:3713:30ITX-Maum 151153 phút9,400 won
13:0414:12Mugunghwa 15711 giờ 8 phút9,400 won
13:4614:38Ktx 51352 phút9,600 won
13:5315:05ITX-Maum 15251 giờ 12 phút9,400 won
14:3615:28KTX-Sancheon 66552 phút9,600 won
15:1616:08KTX-Sancheon (A-type) 58352 phút9,600 won
17:1018:18ITX-Maum 15271 giờ 8 phút9,400 won
18:0518:57KTX-Sancheon (B-type) 52152 phút9,600 won
18:4019:48Mugunghwa 15731 giờ 8 phút9,400 won
19:3520:34ITX-Saemaeul 150559 phút9,400 won
20:3621:28KTX-Sancheon (A-type) 66752 phút9,600 won
21:0622:10ITX-Maum 15291 giờ 4 phút9,400 won
22:0322:55Ktx 52952 phút9,600 won
22:2623:32Mugunghwa 15751 giờ 6 phút9,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.