Iksan (익산) → Gunsan (군산): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Gunsan (군산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)20:07
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất18 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1505:33Mugunghwa 127218 phút4,800 won
05:5406:12Saemaeul 120218 phút4,800 won
06:5007:11Mugunghwa 127421 phút4,800 won
08:0208:20Saemaeul 120418 phút4,800 won
08:4109:03Mugunghwa 127622 phút4,800 won
09:4410:02Saemaeul 120618 phút4,800 won
11:4412:05Mugunghwa 127821 phút4,800 won
12:3012:51Mugunghwa 128021 phút4,800 won
14:1914:37Saemaeul 120818 phút4,800 won
14:5815:19Mugunghwa 128221 phút4,800 won
16:5317:14Mugunghwa 128421 phút4,800 won
18:0518:27Mugunghwa 128622 phút4,800 won
19:0519:23Saemaeul 121018 phút4,800 won
20:0720:25Mugunghwa 128818 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1505:33Mugunghwa 127218 phút4,800 won
05:5406:12Saemaeul 120218 phút4,800 won
06:5007:11Mugunghwa 127421 phút4,800 won
08:0208:20Saemaeul 120418 phút4,800 won
08:4109:03Mugunghwa 127622 phút4,800 won
09:4410:02Saemaeul 120618 phút4,800 won
11:4412:05Mugunghwa 127821 phút4,800 won
12:3012:51Mugunghwa 128021 phút4,800 won
14:1914:37Saemaeul 120818 phút4,800 won
14:5815:19Mugunghwa 128221 phút4,800 won
15:5716:16Saemaeul 255219 phút4,800 won
16:5317:14Mugunghwa 128421 phút4,800 won
18:0518:27Mugunghwa 128622 phút4,800 won
19:0519:23Saemaeul 121018 phút4,800 won
20:0720:25Mugunghwa 128818 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.