Iksan (익산) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Jochiwon (조치원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:30
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3007:08Mugunghwa 14721 giờ 38 phút11,600 won
07:3309:10ITX-Maum 13321 giờ 37 phút
08:0409:28ITX-Saemaeul 14221 giờ 24 phút11,600 won
08:3910:24Mugunghwa 15721 giờ 45 phút11,600 won
09:0010:48Mugunghwa 14521 giờ 48 phút11,600 won
10:0511:32ITX-Saemaeul 14241 giờ 27 phút11,600 won
10:4612:14ITX-Saemaeul 15021 giờ 28 phút11,600 won
12:1413:43ITX-Saemaeul 14021 giờ 29 phút11,600 won
13:1614:59Mugunghwa 14621 giờ 43 phút11,600 won
14:0015:36ITX-Maum 15421 giờ 36 phút
14:1515:47ITX-Saemaeul 14421 giờ 32 phút11,600 won
14:4816:12ITX-Saemaeul 14261 giờ 24 phút11,600 won
15:2117:01Mugunghwa 15741 giờ 40 phút11,600 won
16:0617:37ITX-Saemaeul 15041 giờ 31 phút11,600 won
16:4518:33Mugunghwa 14641 giờ 48 phút11,600 won
17:4019:02ITX-Maum 14061 giờ 22 phút11,600 won
17:4019:02ITX-Maum 15141 giờ 22 phút11,600 won
18:2120:08ITX-Saemaeul 14081 giờ 47 phút11,600 won
19:2520:53ITX-Saemaeul 14101 giờ 28 phút11,600 won
19:4321:09ITX-Saemaeul 14281 giờ 26 phút11,600 won
20:2422:05Mugunghwa 15761 giờ 41 phút11,600 won
21:2523:02ITX-Maum 15061 giờ 37 phút11,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3007:08Mugunghwa 14721 giờ 38 phút11,600 won
07:3309:10ITX-Maum 13321 giờ 37 phút
08:0409:28ITX-Saemaeul 14221 giờ 24 phút11,600 won
08:3910:24Mugunghwa 15721 giờ 45 phút11,600 won
09:0010:48Mugunghwa 14521 giờ 48 phút11,600 won
10:0511:32ITX-Saemaeul 14241 giờ 27 phút11,600 won
10:4612:14ITX-Saemaeul 15021 giờ 28 phút11,600 won
12:1413:43ITX-Saemaeul 14021 giờ 29 phút11,600 won
13:1614:59Mugunghwa 14621 giờ 43 phút11,600 won
14:0015:36ITX-Maum 15421 giờ 36 phút
14:1515:47ITX-Saemaeul 14421 giờ 32 phút11,600 won
14:4816:12ITX-Saemaeul 14261 giờ 24 phút11,600 won
15:2117:01Mugunghwa 15741 giờ 40 phút11,600 won
16:0617:37ITX-Saemaeul 15041 giờ 31 phút11,600 won
16:4518:33Mugunghwa 14641 giờ 48 phút11,600 won
17:4019:02ITX-Maum 14061 giờ 22 phút11,600 won
17:4019:02ITX-Maum 15141 giờ 22 phút11,600 won
18:2120:08ITX-Saemaeul 14081 giờ 47 phút11,600 won
19:2520:53ITX-Saemaeul 14101 giờ 28 phút11,600 won
19:4321:09ITX-Saemaeul 14281 giờ 26 phút11,600 won
20:2422:05Mugunghwa 15761 giờ 41 phút11,600 won
21:2523:02ITX-Maum 15061 giờ 37 phút11,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.