Iksan (익산) → Naju (나주): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Naju (나주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:15
Chuyến cuối (Ngày thường)22:38
Số chuyến (Ngày thường)33
Thời gian ngắn nhất40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1507:01KTX-Sancheon (A-type) 60146 phút14,400 won
07:1107:57KTX-Sancheon (B-type) 40346 phút14,400 won
07:5308:39Ktx 40546 phút14,400 won
08:0208:48KTX-Sancheon 60546 phút14,400 won
08:4710:10ITX-Maum 13111 giờ 23 phút10,900 won
09:0709:53KTX-Sancheon (A-type) 40946 phút14,400 won
09:3410:20KTX-Sancheon (B-type) 41146 phút14,400 won
09:5410:40KTX-Sancheon 60946 phút14,400 won
11:0911:55KTX-Sancheon (B-type) 41546 phút14,400 won
11:2812:08Ktx 41740 phút14,400 won
11:4312:58ITX-Saemaeul 14011 giờ 15 phút10,900 won
12:0012:46KTX-Sancheon (A-type) 41946 phút14,400 won
12:0812:54KTX-Sancheon (A-type) 61346 phút14,400 won
12:3413:41ITX-Maum 14031 giờ 7 phút10,900 won
13:3214:13KTX-Sancheon (B-type) 61541 phút14,400 won
13:5915:04KTX-Sancheon 4631 giờ 5 phút11,100 won
14:3315:17KTX-Sancheon 61744 phút14,400 won
15:0816:19ITX-Saemaeul 14051 giờ 11 phút10,900 won
15:4517:06ITX-Maum 13131 giờ 21 phút10,900 won
16:1116:57Ktx 42546 phút14,400 won
16:5717:43Ktx 42746 phút14,400 won
18:0218:46KTX-Sancheon (B-type) 43144 phút14,400 won
18:2719:13KTX-Sancheon (A-type) 62346 phút14,400 won
19:0319:47KTX-Sancheon 43344 phút14,400 won
19:5620:42Ktx 43546 phút14,400 won
20:0221:09ITX-Maum 14071 giờ 7 phút10,900 won
20:3321:19KTX-Sancheon 62746 phút14,400 won
21:0521:51KTX-Sancheon (B-type) 43746 phút14,400 won
21:2822:48Mugunghwa 14511 giờ 20 phút10,900 won
21:3222:18KTX-Sancheon (A-type) 43946 phút14,400 won
22:0823:23ITX-Saemaeul 14091 giờ 15 phút10,900 won
22:2923:09KTX-Sancheon 63140 phút14,400 won
22:3823:18Ktx 44140 phút14,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1507:01KTX-Sancheon (A-type) 60146 phút14,400 won
07:1107:57KTX-Sancheon (B-type) 40346 phút14,400 won
07:5308:39Ktx 40546 phút14,400 won
08:0208:48KTX-Sancheon 60546 phút14,400 won
08:4710:10ITX-Maum 13111 giờ 23 phút10,900 won
09:0709:53KTX-Sancheon (A-type) 40946 phút14,400 won
09:3410:20KTX-Sancheon (B-type) 41146 phút14,400 won
09:5410:40KTX-Sancheon 60946 phút14,400 won
11:0911:55KTX-Sancheon (B-type) 41546 phút14,400 won
11:2812:08Ktx 41740 phút14,400 won
11:4312:58ITX-Saemaeul 14011 giờ 15 phút10,900 won
12:0012:46KTX-Sancheon 47146 phút14,400 won
12:0812:54KTX-Sancheon (A-type) 61346 phút14,400 won
12:3413:41ITX-Maum 14031 giờ 7 phút10,900 won
13:3214:13KTX-Sancheon (B-type) 61541 phút14,400 won
13:5915:04KTX-Sancheon 4631 giờ 5 phút11,100 won
14:3315:17KTX-Sancheon 61744 phút14,400 won
15:0816:19ITX-Saemaeul 14051 giờ 11 phút10,900 won
15:4517:06ITX-Maum 13131 giờ 21 phút10,900 won
16:1116:57Ktx 42546 phút14,400 won
16:5717:43Ktx 42746 phút14,400 won
18:0218:46KTX-Sancheon (B-type) 43144 phút14,400 won
18:2719:13KTX-Sancheon (A-type) 62346 phút14,400 won
19:0319:47KTX-Sancheon 43344 phút14,400 won
19:5620:42Ktx 43546 phút14,400 won
20:0221:09ITX-Maum 14071 giờ 7 phút10,900 won
20:3321:19KTX-Sancheon 62746 phút14,400 won
21:0521:51KTX-Sancheon (B-type) 43746 phút14,400 won
21:2822:48Mugunghwa 14511 giờ 20 phút10,900 won
21:3222:18KTX-Sancheon (A-type) 43946 phút14,400 won
22:0823:23ITX-Saemaeul 14091 giờ 15 phút10,900 won
22:2923:09KTX-Sancheon 63140 phút14,400 won
22:3823:18Ktx 44140 phút14,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.