Iksan (익산) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:30
Chuyến cuối (Ngày thường)22:47
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất23 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3006:02Mugunghwa 147232 phút4,800 won
06:2506:48KTX-Sancheon 45223 phút7,500 won
07:1207:35Ktx 46423 phút8,400 won
07:3308:01ITX-Maum 133228 phút
08:0408:29ITX-Saemaeul 142225 phút4,800 won
08:3909:10Mugunghwa 157231 phút4,800 won
09:0009:35Mugunghwa 145235 phút4,800 won
09:0509:28Ktx 45423 phút8,400 won
10:0510:33ITX-Saemaeul 142428 phút4,800 won
10:4611:11ITX-Saemaeul 150225 phút4,800 won
11:0311:27KTX-Sancheon 65224 phút7,500 won
12:1412:43ITX-Saemaeul 140229 phút4,800 won
12:5313:18ITX-Maum 140425 phút4,800 won
12:5313:18ITX-Maum 151225 phút4,800 won
13:0013:23KTX-Sancheon (B-type) 45623 phút7,500 won
13:1613:50Mugunghwa 146234 phút4,800 won
13:4014:03Ktx 65423 phút7,500 won
14:0014:25ITX-Maum 154225 phút
14:1514:43ITX-Saemaeul 144228 phút4,800 won
14:2514:56Mugunghwa 148231 phút2,600 won
14:4815:13ITX-Saemaeul 142625 phút4,800 won
15:2115:53Mugunghwa 157432 phút4,800 won
16:0616:34ITX-Saemaeul 150428 phút4,800 won
16:4517:17Mugunghwa 146432 phút4,800 won
17:4018:05ITX-Maum 140625 phút4,800 won
17:4018:05ITX-Maum 151425 phút4,800 won
18:0618:29KTX-Sancheon 45823 phút7,500 won
18:2118:58ITX-Saemaeul 140837 phút4,800 won
18:2618:50KTX-Sancheon 46024 phút7,500 won
19:2519:53ITX-Saemaeul 141028 phút4,800 won
19:4320:08ITX-Saemaeul 142825 phút4,800 won
20:2420:55Mugunghwa 157631 phút4,800 won
20:3420:58KTX-Sancheon 46224 phút8,400 won
21:2521:56ITX-Maum 150631 phút4,800 won
22:4723:18Mugunghwa 148431 phút2,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3006:02Mugunghwa 147232 phút4,800 won
06:2506:48KTX-Sancheon 45223 phút7,500 won
06:2506:48KTX-Sancheon (B-type) 945223 phút7,500 won
07:1207:35Ktx 46423 phút8,400 won
07:3308:01ITX-Maum 133228 phút
08:0408:29ITX-Saemaeul 142225 phút4,800 won
08:3909:10Mugunghwa 157231 phút4,800 won
09:0009:35Mugunghwa 145235 phút4,800 won
09:0509:28Ktx 45423 phút8,400 won
10:0510:33ITX-Saemaeul 142428 phút4,800 won
10:3010:54KTX-Sancheon (A-type) 58224 phút7,500 won
10:4611:11ITX-Saemaeul 150225 phút4,800 won
11:0311:27KTX-Sancheon 65224 phút7,500 won
12:1412:43ITX-Saemaeul 140229 phút4,800 won
12:5313:18ITX-Maum 140425 phút4,800 won
12:5313:18ITX-Maum 151225 phút4,800 won
13:0013:23KTX-Sancheon (B-type) 45623 phút7,500 won
13:0013:23KTX-Sancheon (B-type) 58423 phút7,500 won
13:1613:50Mugunghwa 146234 phút4,800 won
13:4014:03Ktx 65423 phút7,500 won
14:0014:25ITX-Maum 154225 phút
14:1514:43ITX-Saemaeul 144228 phút4,800 won
14:2514:56Mugunghwa 148231 phút2,600 won
14:4815:13ITX-Saemaeul 142625 phút4,800 won
15:2115:53Mugunghwa 157432 phút4,800 won
16:0616:34ITX-Saemaeul 150428 phút4,800 won
16:4517:17Mugunghwa 146432 phút4,800 won
17:4018:05ITX-Maum 140625 phút4,800 won
17:4018:05ITX-Maum 151425 phút4,800 won
18:0618:29KTX-Sancheon 45823 phút7,500 won
18:0618:29KTX-Sancheon (B-type) 58623 phút7,500 won
18:2118:58ITX-Saemaeul 140837 phút4,800 won
18:2618:50KTX-Sancheon (B-type) 49224 phút7,500 won
18:2618:50KTX-Sancheon 58824 phút7,500 won
19:2519:53ITX-Saemaeul 141028 phút4,800 won
19:4320:08ITX-Saemaeul 142825 phút4,800 won
20:2420:55Mugunghwa 157631 phút4,800 won
20:3420:58Ktx 46224 phút8,400 won
21:2521:56ITX-Maum 150631 phút4,800 won
22:4723:18Mugunghwa 148431 phút2,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.