Iksan (익산) → Onyangoncheon (온양온천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:29 | Mugunghwa 1272 | 2 giờ 14 phút | 13,300 won |
| 05:54 | 08:05 | Saemaeul 1202 | 2 giờ 11 phút | 13,300 won |
| 06:50 | 09:13 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 23 phút | 13,300 won |
| 08:02 | 10:15 | Saemaeul 1204 | 2 giờ 13 phút | 13,300 won |
| 08:41 | 11:09 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 28 phút | 13,300 won |
| 09:44 | 11:47 | Saemaeul 1206 | 2 giờ 3 phút | 13,300 won |
| 11:44 | 14:09 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 25 phút | 13,300 won |
| 12:30 | 14:52 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 22 phút | 13,300 won |
| 14:19 | 16:23 | Saemaeul 1208 | 2 giờ 4 phút | 13,300 won |
| 14:58 | 17:23 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 25 phút | 13,300 won |
| 16:53 | 19:11 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 18 phút | 13,300 won |
| 18:05 | 20:26 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 21 phút | 13,300 won |
| 19:05 | 21:17 | Saemaeul 1210 | 2 giờ 12 phút | 13,300 won |
| 20:07 | 22:25 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 18 phút | 13,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:15 | 07:29 | Mugunghwa 1272 | 2 giờ 14 phút | 13,300 won |
| 05:54 | 08:05 | Saemaeul 1202 | 2 giờ 11 phút | 13,300 won |
| 06:50 | 09:13 | Mugunghwa 1274 | 2 giờ 23 phút | 13,300 won |
| 08:02 | 10:15 | Saemaeul 1204 | 2 giờ 13 phút | 13,300 won |
| 08:41 | 11:09 | Mugunghwa 1276 | 2 giờ 28 phút | 13,300 won |
| 09:44 | 11:47 | Saemaeul 1206 | 2 giờ 3 phút | 13,300 won |
| 11:44 | 14:09 | Mugunghwa 1278 | 2 giờ 25 phút | 13,300 won |
| 12:30 | 14:52 | Mugunghwa 1280 | 2 giờ 22 phút | 13,300 won |
| 14:19 | 16:23 | Saemaeul 1208 | 2 giờ 4 phút | 13,300 won |
| 14:58 | 17:23 | Mugunghwa 1282 | 2 giờ 25 phút | 13,300 won |
| 15:57 | 18:04 | Saemaeul 2552 | 2 giờ 7 phút | 13,300 won |
| 16:53 | 19:11 | Mugunghwa 1284 | 2 giờ 18 phút | 13,300 won |
| 18:05 | 20:26 | Mugunghwa 1286 | 2 giờ 21 phút | 13,300 won |
| 19:05 | 21:17 | Saemaeul 1210 | 2 giờ 12 phút | 13,300 won |
| 20:07 | 22:25 | Mugunghwa 1288 | 2 giờ 18 phút | 13,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.