Iksan (익산) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:15
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)30
Thời gian ngắn nhất1 giờ 56 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1508:04Mugunghwa 12722 giờ 49 phút16,800 won
05:3007:49Mugunghwa 14722 giờ 19 phút16,800 won
05:5408:38Saemaeul 12022 giờ 44 phút16,800 won
06:5009:47Mugunghwa 12742 giờ 57 phút16,800 won
08:0210:49Saemaeul 12042 giờ 47 phút16,800 won
08:0410:01ITX-Saemaeul 14221 giờ 57 phút16,800 won
08:3911:00Mugunghwa 15722 giờ 21 phút16,800 won
08:4111:45Mugunghwa 12763 giờ 4 phút16,800 won
09:0011:26Mugunghwa 14522 giờ 26 phút16,800 won
09:4412:21Saemaeul 12062 giờ 37 phút16,800 won
10:4612:52ITX-Saemaeul 15022 giờ 6 phút16,800 won
11:4414:45Mugunghwa 12783 giờ 1 phút16,800 won
12:1414:17ITX-Saemaeul 14022 giờ 3 phút16,800 won
12:3015:26Mugunghwa 12802 giờ 56 phút16,800 won
13:1615:45Mugunghwa 14622 giờ 29 phút16,800 won
14:1516:21ITX-Saemaeul 14422 giờ 6 phút16,800 won
14:4816:46ITX-Saemaeul 14261 giờ 58 phút16,800 won
14:5817:59Mugunghwa 12823 giờ 1 phút16,800 won
15:2117:46Mugunghwa 15742 giờ 25 phút16,800 won
16:0618:10ITX-Saemaeul 15042 giờ 4 phút16,800 won
16:4519:23Mugunghwa 14642 giờ 38 phút16,800 won
16:5319:44Mugunghwa 12842 giờ 51 phút16,800 won
17:4019:36ITX-Maum 14061 giờ 56 phút16,800 won
17:4019:36ITX-Maum 15141 giờ 56 phút16,800 won
18:0521:00Mugunghwa 12862 giờ 55 phút16,800 won
18:2120:43ITX-Saemaeul 14082 giờ 22 phút16,800 won
19:2521:27ITX-Saemaeul 14102 giờ 2 phút16,800 won
20:0723:00Mugunghwa 12882 giờ 53 phút16,800 won
20:2422:41Mugunghwa 15762 giờ 17 phút16,800 won
21:2523:37ITX-Maum 15062 giờ 12 phút16,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1508:04Mugunghwa 12722 giờ 49 phút16,800 won
05:3007:49Mugunghwa 14722 giờ 19 phút16,800 won
05:5408:38Saemaeul 12022 giờ 44 phút16,800 won
06:5009:47Mugunghwa 12742 giờ 57 phút16,800 won
08:0210:49Saemaeul 12042 giờ 47 phút16,800 won
08:0410:01ITX-Saemaeul 14221 giờ 57 phút16,800 won
08:3911:00Mugunghwa 15722 giờ 21 phút16,800 won
08:4111:45Mugunghwa 12763 giờ 4 phút16,800 won
09:0011:26Mugunghwa 14522 giờ 26 phút16,800 won
09:4412:21Saemaeul 12062 giờ 37 phút16,800 won
10:4612:52ITX-Saemaeul 15022 giờ 6 phút16,800 won
11:4414:45Mugunghwa 12783 giờ 1 phút16,800 won
12:1414:17ITX-Saemaeul 14022 giờ 3 phút16,800 won
12:3015:26Mugunghwa 12802 giờ 56 phút16,800 won
13:1615:45Mugunghwa 14622 giờ 29 phút16,800 won
14:1516:21ITX-Saemaeul 14422 giờ 6 phút16,800 won
14:4816:46ITX-Saemaeul 14261 giờ 58 phút16,800 won
14:5817:59Mugunghwa 12823 giờ 1 phút16,800 won
15:2117:46Mugunghwa 15742 giờ 25 phút16,800 won
16:0618:10ITX-Saemaeul 15042 giờ 4 phút16,800 won
16:4519:23Mugunghwa 14642 giờ 38 phút16,800 won
16:5319:44Mugunghwa 12842 giờ 51 phút16,800 won
17:4019:36ITX-Maum 14061 giờ 56 phút16,800 won
17:4019:36ITX-Maum 15141 giờ 56 phút16,800 won
18:0521:00Mugunghwa 12862 giờ 55 phút16,800 won
18:2120:43ITX-Saemaeul 14082 giờ 22 phút16,800 won
18:4220:47Mugunghwa 47522 giờ 5 phút16,800 won
19:2521:27ITX-Saemaeul 14102 giờ 2 phút16,800 won
20:0723:00Mugunghwa 12882 giờ 53 phút16,800 won
20:2422:41Mugunghwa 15762 giờ 17 phút16,800 won
21:2523:37ITX-Maum 15062 giờ 12 phút16,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.