Iksan (익산) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa

Iksan (익산) → Sintanjin (신탄진): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:30
Chuyến cuối (Ngày thường)21:25
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 12 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3006:52Mugunghwa 14721 giờ 22 phút9,400 won
07:3308:53ITX-Maum 13321 giờ 20 phút
08:3910:05Mugunghwa 15721 giờ 26 phút9,400 won
09:0010:29Mugunghwa 14521 giờ 29 phút9,400 won
10:4611:58ITX-Saemaeul 15021 giờ 12 phút9,400 won
13:1614:43Mugunghwa 14621 giờ 27 phút9,400 won
14:0015:14ITX-Maum 15421 giờ 14 phút
14:1515:31ITX-Saemaeul 14421 giờ 16 phút9,400 won
15:2116:45Mugunghwa 15741 giờ 24 phút9,400 won
16:0617:21ITX-Saemaeul 15041 giờ 15 phút9,400 won
16:4518:13Mugunghwa 14641 giờ 28 phút9,400 won
18:2119:49ITX-Saemaeul 14081 giờ 28 phút9,400 won
21:2522:46ITX-Maum 15061 giờ 21 phút9,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3006:52Mugunghwa 14721 giờ 22 phút9,400 won
07:3308:53ITX-Maum 13321 giờ 20 phút
08:3910:05Mugunghwa 15721 giờ 26 phút9,400 won
09:0010:29Mugunghwa 14521 giờ 29 phút9,400 won
10:4611:58ITX-Saemaeul 15021 giờ 12 phút9,400 won
13:1614:43Mugunghwa 14621 giờ 27 phút9,400 won
14:0015:14ITX-Maum 15421 giờ 14 phút
14:1515:31ITX-Saemaeul 14421 giờ 16 phút9,400 won
15:2116:45Mugunghwa 15741 giờ 24 phút9,400 won
16:0617:21ITX-Saemaeul 15041 giờ 15 phút9,400 won
16:4518:13Mugunghwa 14641 giờ 28 phút9,400 won
18:2119:49ITX-Saemaeul 14081 giờ 28 phút9,400 won
21:2522:46ITX-Maum 15061 giờ 21 phút9,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.