Iksan (익산) → Yeonsan (연산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:47 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 41 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:39 | 09:21 | Mugunghwa 1572 | 42 phút | 4,800 won |
| 09:00 | 09:46 | Mugunghwa 1452 | 46 phút | 4,800 won |
| 14:25 | 15:06 | Mugunghwa 1482 | 41 phút | 3,100 won |
| 15:21 | 16:03 | Mugunghwa 1574 | 42 phút | 4,800 won |
| 16:45 | 17:29 | Mugunghwa 1464 | 44 phút | 4,800 won |
| 20:24 | 21:11 | Mugunghwa 1576 | 47 phút | 4,800 won |
| 22:47 | 23:28 | Mugunghwa 1484 | 41 phút | 3,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:39 | 09:21 | Mugunghwa 1572 | 42 phút | 4,800 won |
| 09:00 | 09:46 | Mugunghwa 1452 | 46 phút | 4,800 won |
| 14:25 | 15:06 | Mugunghwa 1482 | 41 phút | 3,100 won |
| 15:21 | 16:03 | Mugunghwa 1574 | 42 phút | 4,800 won |
| 16:45 | 17:29 | Mugunghwa 1464 | 44 phút | 4,800 won |
| 20:24 | 21:11 | Mugunghwa 1576 | 47 phút | 4,800 won |
| 22:47 | 23:28 | Mugunghwa 1484 | 41 phút | 3,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.