Iwon (이원) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:31 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:31 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 19 phút | 2,600 won |
| 08:03 | 08:22 | ITX-Saemaeul 1002 | 19 phút | 4,800 won |
| 08:50 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 18 phút | 4,800 won |
| 09:49 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 19 phút | 4,800 won |
| 19:50 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 18 phút | 2,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:31 | 07:50 | Mugunghwa 4301 | 19 phút | 2,600 won |
| 08:03 | 08:22 | ITX-Saemaeul 1002 | 19 phút | 4,800 won |
| 08:50 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 18 phút | 4,800 won |
| 09:49 | 10:08 | Mugunghwa 1154 | 19 phút | 4,800 won |
| 16:54 | 17:13 | Mugunghwa 1162 | 19 phút | 4,800 won |
| 19:50 | 20:08 | Mugunghwa 4303 | 18 phút | 2,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.