Iyang (이양) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 55 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:47 | 08:42 | Mugunghwa 1971 | 55 phút | 3,000 won |
| 12:59 | 13:54 | Mugunghwa 1973 | 55 phút | 3,000 won |
| 16:23 | 17:22 | Mugunghwa 1975 | 59 phút | 3,000 won |
| 20:10 | 21:08 | Mugunghwa 1977 | 58 phút | 3,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:47 | 08:42 | Mugunghwa 1971 | 55 phút | 3,000 won |
| 12:59 | 13:54 | Mugunghwa 1973 | 55 phút | 3,000 won |
| 16:23 | 17:22 | Mugunghwa 1975 | 59 phút | 3,000 won |
| 20:10 | 21:08 | Mugunghwa 1977 | 58 phút | 3,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.