Jangseong (장성) → GwangjuSongjeong Station (광주송정): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:44 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:56 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:44 | 09:58 | ITX-Maum 1311 | 14 phút | 4,800 won |
| 12:31 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 12 phút | 4,800 won |
| 13:19 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 12 phút | 4,800 won |
| 14:41 | 14:53 | KTX-Sancheon 463 | 12 phút | 7,500 won |
| 15:56 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 12 phút | 4,800 won |
| 16:40 | 16:54 | ITX-Maum 1313 | 14 phút | 4,800 won |
| 19:51 | 20:04 | KTX-Sancheon 459 | 13 phút | 8,400 won |
| 19:51 | 20:04 | KTX-Sancheon (A-type) 9459 | 13 phút | 8,400 won |
| 20:47 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 12 phút | 4,800 won |
| 22:23 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 13 phút | 4,800 won |
| 22:56 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 12 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:44 | 09:58 | ITX-Maum 1311 | 14 phút | 4,800 won |
| 12:31 | 12:43 | ITX-Saemaeul 1401 | 12 phút | 4,800 won |
| 13:19 | 13:31 | ITX-Maum 1403 | 12 phút | 4,800 won |
| 14:41 | 14:53 | KTX-Sancheon 463 | 12 phút | 7,500 won |
| 15:56 | 16:08 | ITX-Saemaeul 1405 | 12 phút | 4,800 won |
| 16:40 | 16:54 | ITX-Maum 1313 | 14 phút | 4,800 won |
| 19:51 | 20:04 | Ktx 491 | 13 phút | 8,400 won |
| 20:47 | 20:59 | ITX-Maum 1407 | 12 phút | 4,800 won |
| 22:23 | 22:36 | Mugunghwa 1451 | 13 phút | 4,800 won |
| 22:56 | 23:08 | ITX-Saemaeul 1409 | 12 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.