Jecheon (제천) → Danyang (단양): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 13 |
| Thời gian ngắn nhất | 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 07:01 | KTX-Eum 701 | 14 phút | 8,400 won |
| 07:40 | 07:54 | KTX-Eum 703 | 14 phút | 8,400 won |
| 08:14 | 08:30 | ITX-Maum 1601 | 16 phút | 8,400 won |
| 10:13 | 10:30 | Mugunghwa 4301 | 17 phút | 2,600 won |
| 12:13 | 12:29 | ITX-Maum 1611 | 16 phút | 8,400 won |
| 12:36 | 12:49 | KTX-Eum 707 | 13 phút | 8,400 won |
| 14:27 | 14:40 | KTX-Eum 709 | 13 phút | 8,400 won |
| 16:29 | 16:44 | ITX-Maum 1603 | 15 phút | 8,400 won |
| 17:48 | 18:01 | KTX-Eum 715 | 13 phút | 8,400 won |
| 19:16 | 19:30 | ITX-Maum 1613 | 14 phút | 8,400 won |
| 20:06 | 20:20 | KTX-Eum 717 | 14 phút | 8,400 won |
| 22:31 | 22:47 | Mugunghwa 4303 | 16 phút | 2,600 won |
| 23:37 | 23:51 | Mugunghwa 1661 | 14 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 07:01 | KTX-Eum 701 | 14 phút | 8,400 won |
| 07:40 | 07:54 | KTX-Eum 703 | 14 phút | 8,400 won |
| 08:14 | 08:30 | ITX-Maum 1601 | 16 phút | 8,400 won |
| 09:35 | 09:54 | Mugunghwa 4541 | 19 phút | 8,400 won |
| 10:13 | 10:30 | Mugunghwa 4301 | 17 phút | 2,600 won |
| 12:13 | 12:29 | ITX-Maum 1611 | 16 phút | 8,400 won |
| 12:36 | 12:49 | KTX-Eum 707 | 13 phút | 8,400 won |
| 14:27 | 14:40 | KTX-Eum 709 | 13 phút | 8,400 won |
| 16:29 | 16:44 | ITX-Maum 1603 | 15 phút | 8,400 won |
| 17:48 | 18:01 | KTX-Eum 715 | 13 phút | 8,400 won |
| 19:16 | 19:30 | ITX-Maum 1613 | 14 phút | 8,400 won |
| 20:06 | 20:20 | KTX-Eum 717 | 14 phút | 8,400 won |
| 22:31 | 22:47 | Mugunghwa 4303 | 16 phút | 2,600 won |
| 23:37 | 23:51 | Mugunghwa 1661 | 14 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.