Jecheon (제천) → Eumseong (음성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:25 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 43 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 06:26 | Mugunghwa 1752 | 46 phút | 5,900 won |
| 07:05 | 07:51 | Mugunghwa 4302 | 46 phút | 4,000 won |
| 08:15 | 08:59 | ITX-Maum 1541 | 44 phút | |
| 09:14 | 10:06 | Mugunghwa 1182 | 52 phút | 4,000 won |
| 11:14 | 12:03 | Mugunghwa 1754 | 49 phút | 5,900 won |
| 13:18 | 14:04 | Mugunghwa 1756 | 46 phút | 5,900 won |
| 13:53 | 14:36 | ITX-Maum 1702 | 43 phút | 5,900 won |
| 15:26 | 16:15 | Mugunghwa 1758 | 49 phút | 5,900 won |
| 17:15 | 18:02 | ITX-Maum 1331 | 47 phút | |
| 18:05 | 18:54 | Mugunghwa 4304 | 49 phút | 4,000 won |
| 19:13 | 20:05 | Mugunghwa 1760 | 52 phút | 5,900 won |
| 21:25 | 22:11 | Mugunghwa 1762 | 46 phút | 5,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:40 | 06:26 | Mugunghwa 1752 | 46 phút | 5,900 won |
| 07:05 | 07:51 | Mugunghwa 4302 | 46 phút | 4,000 won |
| 08:15 | 08:59 | ITX-Maum 1541 | 44 phút | |
| 09:14 | 10:06 | Mugunghwa 1182 | 52 phút | 4,000 won |
| 11:14 | 12:03 | Mugunghwa 1754 | 49 phút | 5,900 won |
| 13:18 | 14:04 | Mugunghwa 1756 | 46 phút | 5,900 won |
| 13:53 | 14:36 | ITX-Maum 1702 | 43 phút | 5,900 won |
| 15:26 | 16:15 | Mugunghwa 1758 | 49 phút | 5,900 won |
| 17:15 | 18:02 | ITX-Maum 1331 | 47 phút | |
| 18:05 | 18:54 | Mugunghwa 4304 | 49 phút | 4,000 won |
| 19:13 | 20:05 | Mugunghwa 1760 | 52 phút | 5,900 won |
| 21:25 | 22:11 | Mugunghwa 1762 | 46 phút | 5,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.