Jecheon (제천) → Gijang (기장): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:14 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 11:49 | ITX-Maum 1601 | 3 giờ 35 phút | 37,400 won |
| 15:55 | 18:13 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 18 phút | 37,400 won |
| 16:29 | 19:59 | ITX-Maum 1603 | 3 giờ 30 phút | 37,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:14 | 11:49 | ITX-Maum 1601 | 3 giờ 35 phút | 37,400 won |
| 15:55 | 18:13 | KTX-Eum 713 | 2 giờ 18 phút | 37,400 won |
| 16:29 | 19:59 | ITX-Maum 1603 | 3 giờ 30 phút | 37,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.