Jecheon (제천) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 25 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:17 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 30 phút | 27,500 won |
| 07:40 | 09:19 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 39 phút | 27,500 won |
| 08:14 | 10:40 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 26 phút | 27,500 won |
| 10:30 | 11:55 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 25 phút | 27,500 won |
| 12:36 | 14:14 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 38 phút | 27,500 won |
| 14:27 | 15:54 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 27 phút | 27,500 won |
| 15:30 | 16:56 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 26 phút | 27,500 won |
| 15:55 | 17:23 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 28 phút | 27,500 won |
| 16:29 | 18:52 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 17:48 | 19:23 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 35 phút | 27,500 won |
| 20:06 | 21:44 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 38 phút | 27,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:17 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 30 phút | 27,500 won |
| 07:40 | 09:19 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 39 phút | 27,500 won |
| 08:14 | 10:40 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 26 phút | 27,500 won |
| 10:30 | 11:55 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 25 phút | 27,500 won |
| 12:36 | 14:14 | KTX-Eum 707 | 1 giờ 38 phút | 27,500 won |
| 14:27 | 15:54 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 27 phút | 27,500 won |
| 15:04 | 16:29 | KTX-Eum 781 | 1 giờ 25 phút | 27,500 won |
| 15:30 | 16:56 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 26 phút | 27,500 won |
| 15:55 | 17:23 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 28 phút | 27,500 won |
| 16:29 | 18:52 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 23 phút | 27,500 won |
| 17:48 | 19:23 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 35 phút | 27,500 won |
| 20:06 | 21:44 | KTX-Eum 717 | 1 giờ 38 phút | 27,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.