Jecheon (제천) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 40 phút | 17,000 won |
| 08:43 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 36 phút | 17,000 won |
| 09:14 | 12:36 | Mugunghwa 1182 | 3 giờ 22 phút | 15,900 won |
| 11:50 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 38 phút | 17,000 won |
| 12:53 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 40 phút | 17,000 won |
| 16:03 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 38 phút | 17,000 won |
| 17:31 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 42 phút | 17,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 08:31 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 40 phút | 17,000 won |
| 08:43 | 10:19 | KTX-Eum 704 | 1 giờ 36 phút | 17,000 won |
| 09:14 | 12:36 | Mugunghwa 1182 | 3 giờ 22 phút | 15,900 won |
| 11:50 | 13:28 | KTX-Eum 708 | 1 giờ 38 phút | 17,000 won |
| 12:53 | 14:33 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 40 phút | 17,000 won |
| 16:03 | 17:41 | KTX-Eum 714 | 1 giờ 38 phút | 17,000 won |
| 17:31 | 19:13 | KTX-Eum 716 | 1 giờ 42 phút | 17,000 won |
| 19:36 | 21:42 | Mugunghwa 4542 | 2 giờ 6 phút | 17,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.