Jecheon (제천) → Simcheon (심천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 37 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 09:42 | Mugunghwa 4302 | 2 giờ 37 phút | 12,400 won |
| 18:05 | 20:46 | Mugunghwa 4304 | 2 giờ 41 phút | 12,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 09:42 | Mugunghwa 4302 | 2 giờ 37 phút | 12,400 won |
| 18:05 | 20:46 | Mugunghwa 4304 | 2 giờ 41 phút | 12,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.