Jecheon (제천) → Ssangnyong (쌍룡): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 14:07 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:55 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 13 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:07 | 14:21 | Mugunghwa 1675 | 14 phút | 4,800 won |
| 14:55 | 15:08 | Mugunghwa 1681 | 13 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 14:07 | 14:21 | Mugunghwa 1675 | 14 phút | 4,800 won |
| 14:55 | 15:08 | Mugunghwa 1681 | 13 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.