Jecheon (제천) → Taehwagang (태화강): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:47 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:06 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:39 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 52 phút | 33,400 won |
| 07:40 | 09:46 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 6 phút | 33,400 won |
| 08:14 | 11:11 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 57 phút | 33,400 won |
| 10:30 | 12:17 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 47 phút | 33,400 won |
| 12:36 | 14:37 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 1 phút | 33,400 won |
| 14:27 | 16:17 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 50 phút | 33,400 won |
| 15:30 | 17:19 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 49 phút | 33,400 won |
| 15:55 | 17:48 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 53 phút | 33,400 won |
| 16:29 | 19:23 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 54 phút | 33,400 won |
| 17:48 | 19:45 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 57 phút | 33,400 won |
| 20:06 | 22:06 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 0 phút | 33,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:47 | 08:39 | KTX-Eum 701 | 1 giờ 52 phút | 33,400 won |
| 07:40 | 09:46 | KTX-Eum 703 | 2 giờ 6 phút | 33,400 won |
| 08:14 | 11:11 | ITX-Maum 1601 | 2 giờ 57 phút | 33,400 won |
| 12:36 | 14:37 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 1 phút | 33,400 won |
| 14:27 | 16:17 | KTX-Eum 709 | 1 giờ 50 phút | 33,400 won |
| 15:04 | 16:51 | KTX-Eum 781 | 1 giờ 47 phút | 33,400 won |
| 15:30 | 17:19 | KTX-Eum 711 | 1 giờ 49 phút | 33,400 won |
| 15:55 | 17:48 | KTX-Eum 713 | 1 giờ 53 phút | 33,400 won |
| 16:29 | 19:23 | ITX-Maum 1603 | 2 giờ 54 phút | 33,400 won |
| 17:48 | 19:45 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 57 phút | 33,400 won |
| 20:06 | 22:06 | KTX-Eum 717 | 2 giờ 0 phút | 33,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.