Jecheon (제천) → Uiseong (의성): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:40 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:48 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 0 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:40 | 08:42 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 2 phút | 15,900 won |
| 08:14 | 09:33 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 19 phút | 15,900 won |
| 16:29 | 17:48 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 19 phút | 15,900 won |
| 17:48 | 18:48 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 0 phút | 15,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:40 | 08:42 | KTX-Eum 703 | 1 giờ 2 phút | 15,900 won |
| 08:14 | 09:33 | ITX-Maum 1601 | 1 giờ 19 phút | 15,900 won |
| 09:35 | 11:01 | Mugunghwa 4541 | 1 giờ 26 phút | 15,900 won |
| 16:29 | 17:48 | ITX-Maum 1603 | 1 giờ 19 phút | 15,900 won |
| 17:48 | 18:48 | KTX-Eum 715 | 1 giờ 0 phút | 15,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.