Jecheon (제천) → Yeongwol (영월): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:02 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 29 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:02 | 09:34 | Saemaeul 2541 | 32 phút | |
| 09:31 | 10:04 | Mugunghwa 1671 | 33 phút | 4,800 won |
| 11:29 | 11:58 | Mugunghwa 1673 | 29 phút | 4,800 won |
| 14:07 | 14:39 | Mugunghwa 1675 | 32 phút | 4,800 won |
| 14:55 | 15:26 | Mugunghwa 1681 | 31 phút | 4,800 won |
| 18:26 | 18:55 | ITX-Maum 1641 | 29 phút | 4,800 won |
| 21:01 | 21:31 | Mugunghwa 1677 | 30 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:31 | 10:04 | Mugunghwa 1671 | 33 phút | 4,800 won |
| 11:29 | 11:58 | Mugunghwa 1673 | 29 phút | 4,800 won |
| 14:07 | 14:39 | Mugunghwa 1675 | 32 phút | 4,800 won |
| 14:55 | 15:26 | Mugunghwa 1681 | 31 phút | 4,800 won |
| 18:26 | 18:55 | ITX-Maum 1641 | 29 phút | 4,800 won |
| 21:01 | 21:31 | Mugunghwa 1677 | 30 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.