Jecheon (제천) → Yongmun (용문): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:27 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:19 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:27 | 06:41 | Mugunghwa 1652 | 1 giờ 14 phút | 9,300 won |
| 06:33 | 07:46 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 13 phút | 9,300 won |
| 08:07 | 09:07 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 0 phút | 9,300 won |
| 08:48 | 09:53 | Mugunghwa 1672 | 1 giờ 5 phút | 7,100 won |
| 11:19 | 12:21 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 15:31 | 16:27 | ITX-Maum 1614 | 56 phút | 9,300 won |
| 16:37 | 17:55 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 18 phút | 7,100 won |
| 18:02 | 19:16 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 14 phút | 7,100 won |
| 19:25 | 20:20 | ITX-Maum 1604 | 55 phút | 9,300 won |
| 21:19 | 22:10 | Mugunghwa 1678 | 51 phút | 7,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:33 | 07:46 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 13 phút | 9,300 won |
| 08:07 | 09:07 | ITX-Maum 1612 | 1 giờ 0 phút | 9,300 won |
| 08:48 | 09:53 | Mugunghwa 1672 | 1 giờ 5 phút | 7,100 won |
| 11:19 | 12:21 | ITX-Maum 1602 | 1 giờ 2 phút | 9,300 won |
| 15:31 | 16:27 | ITX-Maum 1614 | 56 phút | 9,300 won |
| 16:37 | 17:55 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 18 phút | 7,100 won |
| 18:02 | 19:16 | Mugunghwa 1676 | 1 giờ 14 phút | 7,100 won |
| 19:25 | 20:20 | ITX-Maum 1604 | 55 phút | 9,300 won |
| 21:19 | 22:10 | Mugunghwa 1678 | 51 phút | 7,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.