Jeonju (전주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:25
Chuyến cuối (Ngày thường)20:46
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 41 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2508:21KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 56 phút31,700 won
07:2609:19Ktx 5041 giờ 53 phút31,700 won
10:0111:46KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 45 phút31,700 won
11:3813:34KTX-Sancheon 5101 giờ 56 phút31,700 won
13:5015:31Ktx 5141 giờ 41 phút31,700 won
16:1718:08Ktx 5221 giờ 51 phút31,700 won
17:0518:56Ktx 5241 giờ 51 phút31,700 won
19:2821:20Ktx 5281 giờ 52 phút31,700 won
20:4622:41KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 55 phút31,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2508:21KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 56 phút31,700 won
07:2609:19Ktx 5041 giờ 53 phút31,700 won
10:0111:46KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 45 phút31,700 won
11:3813:34KTX-Sancheon 5101 giờ 56 phút31,700 won
12:4015:22KTX-Sancheon (B-type) 5842 giờ 42 phút30,900 won
13:5015:31Ktx 5141 giờ 41 phút31,700 won
16:1718:08Ktx 5221 giờ 51 phút31,700 won
17:0518:56Ktx 5241 giờ 51 phút31,700 won
17:4620:23KTX-Sancheon (B-type) 5862 giờ 37 phút30,900 won
19:0122:15Saemaeul 25223 giờ 14 phút26,500 won
19:2821:20Ktx 5281 giờ 52 phút31,700 won
20:4622:41KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 55 phút31,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.