Jeonju (전주) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:17
Chuyến cuối (Ngày thường)21:04
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 26 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:1711:47Mugunghwa 15723 giờ 30 phút25,600 won
10:0111:27KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 26 phút30,900 won
10:2813:36ITX-Saemaeul 15023 giờ 8 phút25,600 won
12:3115:26ITX-Maum 15122 giờ 55 phút25,600 won
15:0318:35Mugunghwa 15743 giờ 32 phút25,600 won
15:4418:53ITX-Saemaeul 15043 giờ 9 phút25,600 won
17:1820:17ITX-Maum 15142 giờ 59 phút25,600 won
20:0323:28Mugunghwa 15763 giờ 25 phút25,600 won
21:0400:21ITX-Maum 15063 giờ 17 phút25,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:1711:47Mugunghwa 15723 giờ 30 phút25,600 won
10:0111:27KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 26 phút30,900 won
10:2813:36ITX-Saemaeul 15023 giờ 8 phút25,600 won
12:3115:26ITX-Maum 15122 giờ 55 phút25,600 won
15:0318:35Mugunghwa 15743 giờ 32 phút25,600 won
15:4418:53ITX-Saemaeul 15043 giờ 9 phút25,600 won
17:1820:17ITX-Maum 15142 giờ 59 phút25,600 won
19:0122:00Saemaeul 25222 giờ 59 phút25,600 won
20:0323:28Mugunghwa 15763 giờ 25 phút25,600 won
21:0400:21ITX-Maum 15063 giờ 17 phút25,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.