Jeonju (전주) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:51 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 35 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 08:15 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 24 phút | 15,300 won |
| 06:59 | 08:38 | ITX-Maum 1521 | 1 giờ 39 phút | 14,900 won |
| 07:31 | 08:54 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 07:53 | 09:32 | ITX-Maum 1523 | 1 giờ 39 phút | 14,900 won |
| 08:22 | 09:42 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 20 phút | 15,200 won |
| 08:40 | 10:07 | Ktx 505 | 1 giờ 27 phút | 15,300 won |
| 08:57 | 10:36 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 39 phút | 14,900 won |
| 09:41 | 11:04 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 23 phút | 15,200 won |
| 10:05 | 11:23 | KTX-Sancheon 543 | 1 giờ 18 phút | 15,200 won |
| 10:21 | 11:44 | Ktx 507 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 10:35 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 35 phút | 14,900 won |
| 11:35 | 12:58 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 11:53 | 13:46 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 53 phút | |
| 12:06 | 13:27 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 21 phút | 15,200 won |
| 12:39 | 13:59 | Ktx 511 | 1 giờ 20 phút | 15,300 won |
| 13:24 | 15:11 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 47 phút | 14,900 won |
| 14:02 | 15:22 | Ktx 513 | 1 giờ 20 phút | 15,300 won |
| 14:13 | 16:02 | ITX-Maum 1525 | 1 giờ 49 phút | 14,900 won |
| 14:19 | 15:43 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 24 phút | 15,300 won |
| 14:52 | 16:15 | KTX-Sancheon 665 | 1 giờ 23 phút | 15,200 won |
| 15:11 | 16:32 | Ktx 517 | 1 giờ 21 phút | 15,300 won |
| 15:56 | 17:20 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 24 phút | 15,300 won |
| 17:30 | 19:14 | ITX-Maum 1527 | 1 giờ 44 phút | 14,900 won |
| 18:21 | 19:48 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 1 giờ 27 phút | 15,300 won |
| 19:01 | 20:52 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 51 phút | 14,900 won |
| 19:23 | 20:44 | KTX-Sancheon (A-type) 523 | 1 giờ 21 phút | 15,300 won |
| 19:54 | 21:27 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 33 phút | 14,900 won |
| 20:19 | 21:43 | ITX-Maum 1507 | 1 giờ 24 phút | 14,900 won |
| 20:29 | 21:52 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 20:53 | 22:20 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 27 phút | 15,200 won |
| 21:26 | 23:02 | ITX-Maum 1529 | 1 giờ 36 phút | 14,900 won |
| 21:51 | 23:12 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 21 phút | 15,300 won |
| 22:20 | 23:43 | Ktx 529 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 22:46 | 00:26 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 40 phút | 14,900 won |
| 23:16 | 00:36 | KTX-Sancheon (A-type) 531 | 1 giờ 20 phút | 15,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:51 | 08:15 | KTX-Sancheon (B-type) 501 | 1 giờ 24 phút | 15,300 won |
| 06:59 | 08:38 | ITX-Maum 1521 | 1 giờ 39 phút | 14,900 won |
| 07:31 | 08:54 | KTX-Sancheon 503 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 07:53 | 09:32 | ITX-Maum 1523 | 1 giờ 39 phút | 14,900 won |
| 08:22 | 09:42 | KTX-Sancheon 661 | 1 giờ 20 phút | 15,200 won |
| 08:40 | 10:07 | Ktx 505 | 1 giờ 27 phút | 15,300 won |
| 08:57 | 10:36 | ITX-Maum 1501 | 1 giờ 39 phút | 14,900 won |
| 09:27 | 10:42 | KTX-Sancheon (B-type) 561 | 1 giờ 15 phút | 15,300 won |
| 09:41 | 11:04 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 1 giờ 23 phút | 15,200 won |
| 10:05 | 11:23 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 1 giờ 18 phút | 15,200 won |
| 10:21 | 11:44 | Ktx 507 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 10:35 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1503 | 1 giờ 35 phút | 14,900 won |
| 11:21 | 13:05 | Saemaeul 2521 | 1 giờ 44 phút | 14,900 won |
| 11:35 | 12:58 | KTX-Sancheon 509 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 11:35 | 12:58 | KTX-Sancheon (B-type) 9509 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 11:53 | 13:46 | ITX-Maum 1541 | 1 giờ 53 phút | |
| 12:06 | 13:27 | KTX-Sancheon 663 | 1 giờ 21 phút | 15,200 won |
| 12:39 | 13:59 | Ktx 511 | 1 giờ 20 phút | 15,300 won |
| 13:24 | 15:11 | Mugunghwa 1571 | 1 giờ 47 phút | 14,900 won |
| 14:02 | 15:22 | Ktx 513 | 1 giờ 20 phút | 15,300 won |
| 14:13 | 16:02 | ITX-Maum 1525 | 1 giờ 49 phút | 14,900 won |
| 14:19 | 15:43 | KTX-Sancheon (A-type) 515 | 1 giờ 24 phút | 15,300 won |
| 14:52 | 16:15 | KTX-Sancheon 665 | 1 giờ 23 phút | 15,200 won |
| 15:11 | 16:32 | Ktx 517 | 1 giờ 21 phút | 15,300 won |
| 15:32 | 16:59 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 1 giờ 27 phút | 15,100 won |
| 15:56 | 17:20 | KTX-Sancheon (A-type) 519 | 1 giờ 24 phút | 15,300 won |
| 17:30 | 19:14 | ITX-Maum 1527 | 1 giờ 44 phút | 14,900 won |
| 18:21 | 19:48 | KTX-Sancheon (B-type) 521 | 1 giờ 27 phút | 15,300 won |
| 19:01 | 20:52 | Mugunghwa 1573 | 1 giờ 51 phút | 14,900 won |
| 19:23 | 20:44 | KTX-Sancheon (A-type) 523 | 1 giờ 21 phút | 15,300 won |
| 19:54 | 21:27 | ITX-Saemaeul 1505 | 1 giờ 33 phút | 14,900 won |
| 20:19 | 21:43 | ITX-Maum 1507 | 1 giờ 24 phút | 14,900 won |
| 20:29 | 21:52 | KTX-Sancheon (B-type) 525 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 20:53 | 22:20 | KTX-Sancheon (A-type) 667 | 1 giờ 27 phút | 15,200 won |
| 21:26 | 23:02 | ITX-Maum 1529 | 1 giờ 36 phút | 14,900 won |
| 21:51 | 23:12 | KTX-Sancheon 527 | 1 giờ 21 phút | 15,300 won |
| 22:20 | 23:43 | Ktx 529 | 1 giờ 23 phút | 15,300 won |
| 22:46 | 00:26 | Mugunghwa 1575 | 1 giờ 40 phút | 14,900 won |
| 23:16 | 00:36 | KTX-Sancheon (A-type) 531 | 1 giờ 20 phút | 15,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.