Jeonju (전주) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Jeonju (전주) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:25
Chuyến cuối (Ngày thường)23:11
Số chuyến (Ngày thường)25
Thời gian ngắn nhất1 giờ 32 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2508:13KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 48 phút31,500 won
07:2609:10Ktx 5041 giờ 44 phút31,500 won
08:1711:58Mugunghwa 15723 giờ 41 phút26,200 won
09:1110:59KTX-Sancheon 5061 giờ 48 phút31,500 won
10:0111:38KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 37 phút31,500 won
10:2813:49ITX-Saemaeul 15023 giờ 21 phút26,200 won
11:3813:26KTX-Sancheon 5101 giờ 48 phút31,500 won
12:3115:39ITX-Maum 15123 giờ 8 phút26,200 won
13:1715:03Ktx 5121 giờ 46 phút31,500 won
13:5015:22Ktx 5141 giờ 32 phút31,500 won
14:0315:52KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 49 phút31,500 won
14:4716:26KTX-Sancheon 5181 giờ 39 phút31,500 won
15:0318:52Mugunghwa 15743 giờ 49 phút26,200 won
15:2117:03KTX-Sancheon 5201 giờ 42 phút31,500 won
15:4419:06ITX-Saemaeul 15043 giờ 22 phút26,200 won
16:1718:01Ktx 5221 giờ 44 phút31,500 won
17:0518:49Ktx 5241 giờ 44 phút31,500 won
17:1820:27ITX-Maum 15143 giờ 9 phút26,200 won
17:5619:36KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 40 phút31,500 won
19:2821:13Ktx 5281 giờ 45 phút31,500 won
20:0323:38Mugunghwa 15763 giờ 35 phút26,200 won
20:4622:34KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 48 phút31,500 won
21:0400:31ITX-Maum 15063 giờ 27 phút26,200 won
21:4323:26KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 43 phút31,500 won
23:1100:44KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 33 phút31,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:2508:13KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 48 phút31,500 won
07:2609:10Ktx 5041 giờ 44 phút31,500 won
08:1711:58Mugunghwa 15723 giờ 41 phút26,200 won
09:1110:59KTX-Sancheon 5061 giờ 48 phút31,500 won
10:0111:38KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 37 phút31,500 won
10:1412:36KTX-Sancheon (A-type) 5822 giờ 22 phút30,600 won
10:2813:49ITX-Saemaeul 15023 giờ 21 phút26,200 won
11:3813:26KTX-Sancheon 5101 giờ 48 phút31,500 won
12:3115:39ITX-Maum 15123 giờ 8 phút26,200 won
12:4015:12KTX-Sancheon (B-type) 5842 giờ 32 phút30,600 won
13:1715:03Ktx 5121 giờ 46 phút31,500 won
13:5015:22Ktx 5141 giờ 32 phút31,500 won
14:0315:52KTX-Sancheon (B-type) 5161 giờ 49 phút31,500 won
14:4716:26KTX-Sancheon (B-type) 5621 giờ 39 phút31,500 won
15:0318:52Mugunghwa 15743 giờ 49 phút26,200 won
15:2117:03KTX-Sancheon 5201 giờ 42 phút31,500 won
15:3817:22Ktx 5421 giờ 44 phút30,600 won
15:4419:06ITX-Saemaeul 15043 giờ 22 phút26,200 won
16:1718:01Ktx 5221 giờ 44 phút31,500 won
17:0518:49Ktx 5241 giờ 44 phút31,500 won
17:1820:27ITX-Maum 15143 giờ 9 phút26,200 won
17:4620:15KTX-Sancheon (B-type) 5862 giờ 29 phút30,600 won
17:5619:36KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 40 phút31,500 won
18:0620:42KTX-Sancheon 5882 giờ 36 phút30,600 won
18:1619:53KTX-Sancheon (A-type) 5641 giờ 37 phút31,500 won
19:2821:13Ktx 5281 giờ 45 phút31,500 won
20:0323:38Mugunghwa 15763 giờ 35 phút26,200 won
20:4622:34KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 48 phút31,500 won
21:0400:31ITX-Maum 15063 giờ 27 phút26,200 won
21:4323:26KTX-Sancheon (B-type) 5321 giờ 43 phút31,500 won
23:1100:44KTX-Sancheon (A-type) 5341 giờ 33 phút31,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.