Jeonui (전의) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:46 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 1 giờ 34 phút | 10,800 won |
| 11:00 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 26 phút | 10,800 won |
| 15:13 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 33 phút | 10,800 won |
| 17:18 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 34 phút | 10,800 won |
| 18:46 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 36 phút | 10,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 08:55 | Mugunghwa 1472 | 1 giờ 34 phút | 10,800 won |
| 11:00 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 1 giờ 26 phút | 10,800 won |
| 15:13 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 1 giờ 33 phút | 10,800 won |
| 17:18 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 34 phút | 10,800 won |
| 18:46 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 1 giờ 36 phút | 10,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.