Jinju (진주) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 2 giờ 11 phút | 8,200 won |
| 10:56 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 1 giờ 49 phút | 13,000 won |
| 16:13 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 2 giờ 11 phút | 8,200 won |
| 18:10 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 2 giờ 18 phút | 13,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 2 giờ 11 phút | 8,200 won |
| 10:56 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 1 giờ 49 phút | 13,000 won |
| 16:13 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 2 giờ 11 phút | 8,200 won |
| 18:10 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 2 giờ 18 phút | 13,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.