Jinju (진주) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Jinju (진주) → Changwonjungang (창원중앙): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:10
Chuyến cuối (Ngày thường)21:42
Số chuyến (Ngày thường)24
Thời gian ngắn nhất36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1006:48KTX-Sancheon 20438 phút7,500 won
06:3007:26ITX-Maum 190256 phút5,400 won
07:0807:46KTX-Sancheon 38238 phút7,500 won
07:2108:18Mugunghwa 196257 phút3,600 won
07:4708:40Mugunghwa 195253 phút5,400 won
08:0308:49ITX-Saemaeul 111246 phút5,400 won
08:5609:32KTX-Sancheon 20636 phút7,500 won
09:5910:38KTX-Sancheon 20839 phút7,500 won
10:2611:24Mugunghwa 195458 phút5,400 won
10:5611:42Saemaeul 193246 phút5,400 won
11:4512:21KTX-Sancheon (A-type) 38436 phút7,500 won
12:1513:04ITX-Maum 190449 phút5,400 won
12:4613:25Ktx 21239 phút7,500 won
14:3015:06Ktx 21436 phút7,500 won
15:0515:43KTX-Sancheon (A-type) 21638 phút7,500 won
15:4216:21KTX-Sancheon (A-type) 22039 phút7,500 won
16:1317:14Mugunghwa 19641 giờ 1 phút3,600 won
16:4117:20KTX-Sancheon 38639 phút7,500 won
17:3618:12Ktx 22236 phút7,500 won
18:1019:08Mugunghwa 198258 phút5,400 won
18:2319:17Mugunghwa 195654 phút5,400 won
19:1519:51KTX-Sancheon (B-type) 22436 phút7,500 won
21:3822:14KTX-Sancheon 39036 phút7,500 won
21:4222:41Mugunghwa 195859 phút5,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1006:48KTX-Sancheon 20438 phút7,500 won
06:3007:26ITX-Maum 190256 phút5,400 won
07:0807:46KTX-Sancheon 38238 phút7,500 won
07:2108:18Mugunghwa 196257 phút3,600 won
07:4708:40Mugunghwa 195253 phút5,400 won
08:0308:49ITX-Saemaeul 111246 phút5,400 won
08:5609:32KTX-Sancheon 20636 phút7,500 won
09:5910:38KTX-Sancheon 20839 phút7,500 won
10:2611:24Mugunghwa 195458 phút5,400 won
10:5611:42Saemaeul 193246 phút5,400 won
11:1711:53KTX-Sancheon (A-type) 23236 phút7,500 won
11:4512:21KTX-Sancheon (A-type) 38436 phút7,500 won
12:1513:04ITX-Maum 190449 phút5,400 won
12:4613:25Ktx 21239 phút7,500 won
14:3015:06Ktx 21436 phút7,500 won
15:0515:43KTX-Sancheon (A-type) 21638 phút7,500 won
15:4216:21KTX-Sancheon (A-type) 22039 phút7,500 won
16:1317:14Mugunghwa 19641 giờ 1 phút3,600 won
16:4117:20KTX-Sancheon 38639 phút7,500 won
17:3618:12Ktx 22236 phút7,500 won
18:1019:08Mugunghwa 198258 phút5,400 won
18:2319:17Mugunghwa 195654 phút5,400 won
18:4619:32Saemaeul 252646 phút
19:1519:51KTX-Sancheon (B-type) 22436 phút7,500 won
19:4420:20KTX-Sancheon 38836 phút7,500 won
20:0520:41KTX-Sancheon (B-type) 23836 phút7,500 won
21:4222:41Mugunghwa 195859 phút5,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.