Jinju (진주) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:21 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:10 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 34 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 09:15 | Mugunghwa 1962 | 1 giờ 54 phút | 7,400 won |
| 10:56 | 12:30 | Saemaeul 1932 | 1 giờ 34 phút | 11,800 won |
| 16:13 | 18:07 | Mugunghwa 1964 | 1 giờ 54 phút | 7,400 won |
| 18:10 | 20:10 | Mugunghwa 1982 | 2 giờ 0 phút | 11,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:21 | 09:15 | Mugunghwa 1962 | 1 giờ 54 phút | 7,400 won |
| 10:56 | 12:30 | Saemaeul 1932 | 1 giờ 34 phút | 11,800 won |
| 16:13 | 18:07 | Mugunghwa 1964 | 1 giờ 54 phút | 7,400 won |
| 18:10 | 20:10 | Mugunghwa 1982 | 2 giờ 0 phút | 11,800 won |
| 18:46 | 20:25 | Saemaeul 2526 | 1 giờ 39 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.