Jinju (진주) → Gyeongsan (경산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:30 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:42 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 30 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:33 | ITX-Maum 1902 | 2 giờ 3 phút | 13,300 won |
| 07:47 | 09:56 | Mugunghwa 1952 | 2 giờ 9 phút | 13,300 won |
| 09:59 | 11:29 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 30 phút | 14,200 won |
| 10:26 | 12:48 | Mugunghwa 1954 | 2 giờ 22 phút | 13,300 won |
| 12:15 | 14:08 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 53 phút | 13,300 won |
| 18:23 | 20:34 | Mugunghwa 1956 | 2 giờ 11 phút | 13,300 won |
| 21:42 | 23:44 | Mugunghwa 1958 | 2 giờ 2 phút | 13,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:30 | 08:33 | ITX-Maum 1902 | 2 giờ 3 phút | 13,300 won |
| 07:47 | 09:56 | Mugunghwa 1952 | 2 giờ 9 phút | 13,300 won |
| 09:59 | 11:29 | KTX-Sancheon 208 | 1 giờ 30 phút | 14,200 won |
| 10:26 | 12:48 | Mugunghwa 1954 | 2 giờ 22 phút | 13,300 won |
| 12:15 | 14:08 | ITX-Maum 1904 | 1 giờ 53 phút | 13,300 won |
| 18:23 | 20:34 | Mugunghwa 1956 | 2 giờ 11 phút | 13,300 won |
| 21:42 | 23:44 | Mugunghwa 1958 | 2 giờ 2 phút | 13,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.