Jinsang (진상) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:43 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:27 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:43 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 2 giờ 49 phút | 11,000 won |
| 15:31 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 2 giờ 53 phút | 11,000 won |
| 17:27 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 3 giờ 1 phút | 17,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:43 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 2 giờ 49 phút | 11,000 won |
| 15:31 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 2 giờ 53 phút | 11,000 won |
| 17:27 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 3 giờ 1 phút | 17,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.