Jinyeong (진영) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 39 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:01 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 39 phút | 45,800 won |
| 07:00 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 52 phút | 45,800 won |
| 09:00 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 4 giờ 31 phút | 39,200 won |
| 09:44 | 12:25 | KTX-Sancheon 206 | 2 giờ 41 phút | 45,800 won |
| 13:38 | 16:22 | Ktx 212 | 2 giờ 44 phút | 45,200 won |
| 15:55 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 52 phút | 45,200 won |
| 16:33 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 45 phút | 45,800 won |
| 20:19 | 23:12 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 53 phút | 45,200 won |
| 21:26 | 00:07 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 41 phút | 45,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:22 | 08:01 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 2 giờ 39 phút | 45,800 won |
| 07:00 | 09:52 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 52 phút | 45,800 won |
| 09:00 | 13:31 | ITX-Saemaeul 1112 | 4 giờ 31 phút | 39,200 won |
| 09:44 | 12:25 | KTX-Sancheon 206 | 2 giờ 41 phút | 45,800 won |
| 12:43 | 15:19 | KTX-Sancheon 234 | 2 giờ 36 phút | 45,800 won |
| 13:38 | 16:22 | Ktx 212 | 2 giờ 44 phút | 45,200 won |
| 15:55 | 18:47 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 52 phút | 45,200 won |
| 16:33 | 19:18 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 45 phút | 45,800 won |
| 18:40 | 21:31 | KTX-Sancheon 236 | 2 giờ 51 phút | 45,800 won |
| 20:19 | 23:12 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 53 phút | 45,200 won |
| 21:26 | 00:07 | KTX-Sancheon 228 | 2 giờ 41 phút | 45,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.