Jinyeong (진영) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Jinyeong (진영) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:22
Chuyến cuối (Ngày thường)21:26
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất2 giờ 39 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:01KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 39 phút45,800 won
07:0009:52KTX-Sancheon 2042 giờ 52 phút45,800 won
09:0013:31ITX-Saemaeul 11124 giờ 31 phút39,200 won
09:4412:25KTX-Sancheon 2062 giờ 41 phút45,800 won
13:3816:22Ktx 2122 giờ 44 phút45,200 won
15:5518:47KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 52 phút45,200 won
16:3319:18KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 45 phút45,800 won
20:1923:12KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 53 phút45,200 won
21:2600:07KTX-Sancheon 2282 giờ 41 phút45,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2208:01KTX-Sancheon (B-type) 2022 giờ 39 phút45,800 won
07:0009:52KTX-Sancheon 2042 giờ 52 phút45,800 won
09:0013:31ITX-Saemaeul 11124 giờ 31 phút39,200 won
09:4412:25KTX-Sancheon 2062 giờ 41 phút45,800 won
12:4315:19KTX-Sancheon 2342 giờ 36 phút45,800 won
13:3816:22Ktx 2122 giờ 44 phút45,200 won
15:5518:47KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 52 phút45,200 won
16:3319:18KTX-Sancheon (A-type) 2202 giờ 45 phút45,800 won
18:4021:31KTX-Sancheon 2362 giờ 51 phút45,800 won
20:1923:12KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 53 phút45,200 won
21:2600:07KTX-Sancheon 2282 giờ 41 phút45,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.