Jitan (지탄): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Daejeon (대전) | 07:25 | 07:25 | 1 | 25 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 13:06 | 13:06 | 1 | 1 giờ 36 phút |
| Jecheon (제천) | 07:25 | 07:25 | 1 | 2 giờ 46 phút |
| Busan (부산) | 13:06 | 13:06 | 1 | 3 giờ 15 phút |
| Yeongju (영주) | 07:25 | 07:25 | 1 | 3 giờ 37 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.