Judeok (주덕) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:29 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:50 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 22 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:29 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 33 phút | 7,200 won |
| 21:50 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 22 phút | 7,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:29 | 11:02 | Mugunghwa 4301 | 1 giờ 33 phút | 7,200 won |
| 21:50 | 23:12 | Mugunghwa 4303 | 1 giờ 22 phút | 7,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.