Maegok (매곡) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:18 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:18 | 07:21 | Mugunghwa 1652 | 1 giờ 3 phút | 8,400 won |
| 07:24 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 3 phút | 8,400 won |
| 12:05 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 51 phút | 8,400 won |
| 17:28 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 7 phút | 7,000 won |
| 18:59 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 56 phút | 7,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:24 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 1 giờ 3 phút | 8,400 won |
| 12:05 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 51 phút | 8,400 won |
| 17:28 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 1 giờ 7 phút | 7,000 won |
| 18:59 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 56 phút | 7,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.