Manjong (만종) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa

Manjong (만종) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:18
Chuyến cuối (Ngày thường)23:21
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất40 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1807:03KTX-Eum 80145 phút16,300 won
06:5107:44KTX-Eum 80353 phút16,300 won
07:1907:59KTX-Eum 85140 phút16,300 won
09:0910:03KTX-Eum 80554 phút16,300 won
10:0910:58KTX-Eum 80749 phút16,300 won
11:0811:58KTX-Eum 80950 phút16,300 won
13:2114:14KTX-Eum 81153 phút16,300 won
14:0614:56KTX-Eum 81350 phút16,300 won
14:3215:18KTX-Eum 86946 phút16,300 won
15:0815:57KTX-Eum 81549 phút16,300 won
15:3316:18KTX-Eum 85945 phút16,300 won
17:2518:22KTX-Eum 81757 phút16,300 won
20:1421:09KTX-Eum 82155 phút16,300 won
21:1421:58KTX-Eum 82344 phút16,300 won
22:4523:41KTX-Eum 82556 phút16,300 won
23:2100:05KTX-Eum 82744 phút16,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1807:03KTX-Eum 80145 phút16,300 won
06:5107:44KTX-Eum 80353 phút16,300 won
07:1907:59KTX-Eum 85140 phút16,300 won
08:3909:23KTX-Eum 85344 phút16,300 won
09:0910:03KTX-Eum 80554 phút16,300 won
09:4210:34KTX-Eum 85552 phút16,300 won
10:0910:58KTX-Eum 80749 phút16,300 won
11:0811:58KTX-Eum 80950 phút16,300 won
12:4813:33KTX-Eum 85745 phút16,300 won
13:2114:14KTX-Eum 81153 phút16,300 won
14:0614:56KTX-Eum 81350 phút16,300 won
15:0815:57KTX-Eum 81549 phút16,300 won
15:3316:18KTX-Eum 85945 phút16,300 won
15:5516:35KTX-Eum 86140 phút16,300 won
16:4017:20KTX-Eum 86340 phút16,300 won
17:2518:22KTX-Eum 81757 phút16,300 won
20:1421:09KTX-Eum 82155 phút16,300 won
20:4521:29KTX-Eum 86744 phút16,300 won
21:1421:58KTX-Eum 82344 phút16,300 won
22:2523:05KTX-Eum 87140 phút16,300 won
22:4523:41KTX-Eum 82556 phút16,300 won
23:2100:05KTX-Eum 82744 phút16,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.