Manjong (만종) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Manjong (만종) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:10
Chuyến cuối (Ngày thường)23:16
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 7 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1007:23KTX-Eum 8021 giờ 13 phút11,400 won
07:1008:31KTX-Eum 8041 giờ 21 phút11,400 won
08:2009:30KTX-Eum 8061 giờ 10 phút11,400 won
08:3609:49KTX-Eum 8401 giờ 13 phút11,400 won
09:0310:19KTX-Eum 8081 giờ 16 phút11,400 won
12:0913:28KTX-Eum 8121 giờ 19 phút11,400 won
15:2916:39KTX-Eum 8441 giờ 10 phút11,400 won
17:5119:13KTX-Eum 8201 giờ 22 phút11,400 won
19:4721:00KTX-Eum 8221 giờ 13 phút11,400 won
20:3621:49KTX-Eum 8461 giờ 13 phút11,400 won
21:1922:32KTX-Eum 8241 giờ 13 phút11,400 won
22:1923:26KTX-Eum 8261 giờ 7 phút11,400 won
23:0200:12KTX-Eum 8481 giờ 10 phút11,400 won
23:1600:25KTX-Eum 8281 giờ 9 phút11,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:1007:23KTX-Eum 8021 giờ 13 phút11,400 won
07:1008:31KTX-Eum 8041 giờ 21 phút11,400 won
08:2009:30KTX-Eum 8061 giờ 10 phút11,400 won
08:3609:49KTX-Eum 8401 giờ 13 phút11,400 won
09:0310:19KTX-Eum 8081 giờ 16 phút11,400 won
12:0913:28KTX-Eum 8121 giờ 19 phút11,400 won
15:2916:39KTX-Eum 8441 giờ 10 phút11,400 won
17:5119:13KTX-Eum 8201 giờ 22 phút11,400 won
19:4721:00KTX-Eum 8221 giờ 13 phút11,400 won
20:3621:49KTX-Eum 8461 giờ 13 phút11,400 won
21:1922:32KTX-Eum 8241 giờ 13 phút11,400 won
22:1923:26KTX-Eum 8261 giờ 7 phút11,400 won
23:0200:12KTX-Eum 8481 giờ 10 phút11,400 won
23:1600:25KTX-Eum 8281 giờ 9 phút11,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.