Masan (마산) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 04:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 04:59 | 06:58 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 06:35 | 08:42 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 7 phút | 27,300 won |
| 07:33 | 09:33 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 0 phút | 27,200 won |
| 08:34 | 11:38 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 4 phút | 25,100 won |
| 09:21 | 11:20 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 10:25 | 12:26 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 1 phút | 27,300 won |
| 12:10 | 14:05 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 55 phút | 27,200 won |
| 12:42 | 14:33 | Ktx 210 | 1 giờ 51 phút | 27,300 won |
| 13:12 | 15:19 | Ktx 212 | 2 giờ 7 phút | 26,800 won |
| 14:55 | 16:47 | Ktx 214 | 1 giờ 52 phút | 27,300 won |
| 15:30 | 17:36 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 6 phút | 26,800 won |
| 15:51 | 17:48 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 57 phút | 27,300 won |
| 16:08 | 18:11 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 3 phút | 27,300 won |
| 17:07 | 19:12 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 5 phút | 27,200 won |
| 18:01 | 20:02 | Ktx 222 | 2 giờ 1 phút | 26,800 won |
| 19:41 | 21:38 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 57 phút | 27,300 won |
| 19:57 | 22:00 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 3 phút | 26,800 won |
| 21:04 | 22:58 | KTX-Sancheon 228 | 1 giờ 54 phút | 27,300 won |
| 21:43 | 23:34 | Ktx 230 | 1 giờ 51 phút | 27,300 won |
| 22:04 | 00:04 | KTX-Sancheon 390 | 2 giờ 0 phút | 27,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 04:59 | 06:58 | KTX-Sancheon (B-type) 202 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 06:35 | 08:42 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 7 phút | 27,300 won |
| 07:33 | 09:33 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 0 phút | 27,200 won |
| 08:34 | 11:38 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 4 phút | 25,100 won |
| 09:21 | 11:20 | KTX-Sancheon 206 | 1 giờ 59 phút | 27,300 won |
| 10:25 | 12:26 | KTX-Sancheon 208 | 2 giờ 1 phút | 27,300 won |
| 11:43 | 13:47 | KTX-Sancheon (A-type) 232 | 2 giờ 4 phút | 26,800 won |
| 12:10 | 14:05 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 1 giờ 55 phút | 27,200 won |
| 12:21 | 14:14 | KTX-Sancheon 234 | 1 giờ 53 phút | 27,300 won |
| 12:42 | 14:33 | Ktx 210 | 1 giờ 51 phút | 27,300 won |
| 13:12 | 15:19 | Ktx 212 | 2 giờ 7 phút | 26,800 won |
| 14:55 | 16:47 | Ktx 214 | 1 giờ 52 phút | 27,300 won |
| 15:30 | 17:36 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 6 phút | 26,800 won |
| 15:51 | 17:48 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 1 giờ 57 phút | 27,300 won |
| 16:08 | 18:11 | KTX-Sancheon (A-type) 220 | 2 giờ 3 phút | 27,300 won |
| 17:07 | 19:12 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 5 phút | 27,200 won |
| 18:01 | 20:02 | Ktx 222 | 2 giờ 1 phút | 26,800 won |
| 18:18 | 20:21 | KTX-Sancheon 236 | 2 giờ 3 phút | 27,300 won |
| 19:41 | 21:38 | KTX-Sancheon (B-type) 224 | 1 giờ 57 phút | 27,300 won |
| 19:57 | 22:00 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 3 phút | 26,800 won |
| 20:10 | 22:04 | KTX-Sancheon 388 | 1 giờ 54 phút | 27,200 won |
| 20:30 | 22:22 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 1 giờ 52 phút | 27,300 won |
| 21:04 | 22:58 | KTX-Sancheon 228 | 1 giờ 54 phút | 27,300 won |
| 21:43 | 23:34 | Ktx 230 | 1 giờ 51 phút | 27,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.