Masan (마산) → Gupo (구포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:04 | 09:15 | Mugunghwa 1962 | 1 giờ 11 phút | 4,200 won |
| 11:27 | 12:30 | Saemaeul 1932 | 1 giờ 3 phút | 7,100 won |
| 16:59 | 18:07 | Mugunghwa 1964 | 1 giờ 8 phút | 4,200 won |
| 18:53 | 20:10 | Mugunghwa 1982 | 1 giờ 17 phút | 7,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:04 | 09:15 | Mugunghwa 1962 | 1 giờ 11 phút | 4,200 won |
| 11:27 | 12:30 | Saemaeul 1932 | 1 giờ 3 phút | 7,100 won |
| 16:59 | 18:07 | Mugunghwa 1964 | 1 giờ 8 phút | 4,200 won |
| 18:53 | 20:10 | Mugunghwa 1982 | 1 giờ 17 phút | 7,100 won |
| 19:21 | 20:25 | Saemaeul 2526 | 1 giờ 4 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.