Masan (마산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Masan (마산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:35
Chuyến cuối (Ngày thường)22:04
Số chuyến (Ngày thường)8
Thời gian ngắn nhất2 giờ 15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3509:00KTX-Sancheon 2042 giờ 25 phút31,900 won
07:3309:51KTX-Sancheon 3822 giờ 18 phút31,800 won
12:1014:25KTX-Sancheon (A-type) 3842 giờ 15 phút31,800 won
15:3017:54KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 24 phút31,200 won
15:5118:06KTX-Sancheon (B-type) 2182 giờ 15 phút31,900 won
17:0719:30KTX-Sancheon 3862 giờ 23 phút31,800 won
19:5722:18KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 21 phút31,200 won
22:0400:22KTX-Sancheon 3902 giờ 18 phút31,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3509:00KTX-Sancheon 2042 giờ 25 phút31,900 won
07:3309:51KTX-Sancheon 3822 giờ 18 phút31,800 won
12:1014:25KTX-Sancheon (A-type) 3842 giờ 15 phút31,800 won
12:2114:32KTX-Sancheon 2342 giờ 11 phút31,900 won
15:3017:54KTX-Sancheon (A-type) 2162 giờ 24 phút31,200 won
15:5118:06KTX-Sancheon (B-type) 2182 giờ 15 phút31,900 won
17:0719:30KTX-Sancheon 3862 giờ 23 phút31,800 won
19:5722:18KTX-Sancheon (A-type) 2262 giờ 21 phút31,200 won
20:1022:22KTX-Sancheon 3882 giờ 12 phút31,800 won
20:3022:40KTX-Sancheon (B-type) 2382 giờ 10 phút31,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.