Masan (마산) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 15 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 09:00 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 25 phút | 31,900 won |
| 07:33 | 09:51 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 18 phút | 31,800 won |
| 12:10 | 14:25 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 15 phút | 31,800 won |
| 15:30 | 17:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 24 phút | 31,200 won |
| 15:51 | 18:06 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 2 giờ 15 phút | 31,900 won |
| 17:07 | 19:30 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 23 phút | 31,800 won |
| 19:57 | 22:18 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 21 phút | 31,200 won |
| 22:04 | 00:22 | KTX-Sancheon 390 | 2 giờ 18 phút | 31,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:35 | 09:00 | KTX-Sancheon 204 | 2 giờ 25 phút | 31,900 won |
| 07:33 | 09:51 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 18 phút | 31,800 won |
| 12:10 | 14:25 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 15 phút | 31,800 won |
| 12:21 | 14:32 | KTX-Sancheon 234 | 2 giờ 11 phút | 31,900 won |
| 15:30 | 17:54 | KTX-Sancheon (A-type) 216 | 2 giờ 24 phút | 31,200 won |
| 15:51 | 18:06 | KTX-Sancheon (B-type) 218 | 2 giờ 15 phút | 31,900 won |
| 17:07 | 19:30 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 23 phút | 31,800 won |
| 19:57 | 22:18 | KTX-Sancheon (A-type) 226 | 2 giờ 21 phút | 31,200 won |
| 20:10 | 22:22 | KTX-Sancheon 388 | 2 giờ 12 phút | 31,800 won |
| 20:30 | 22:40 | KTX-Sancheon (B-type) 238 | 2 giờ 10 phút | 31,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.