Miryang (밀양) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Changwon (창원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)00:32
Chuyến cuối (Ngày thường)23:28
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:3201:01KTX-Sancheon (B-type) 22929 phút7,500 won
07:2408:01KTX-Sancheon 20137 phút7,500 won
07:3008:12Mugunghwa 195142 phút4,800 won
10:1010:51ITX-Maum 190141 phút4,800 won
11:3412:03Ktx 20729 phút7,500 won
14:3415:11KTX-Sancheon 38337 phút7,500 won
15:1815:59Mugunghwa 195341 phút4,800 won
16:0316:36Ktx 21733 phút7,500 won
17:4318:16KTX-Sancheon (B-type) 21933 phút7,500 won
18:3819:30Mugunghwa 195552 phút4,800 won
20:1821:00Mugunghwa 195742 phút4,800 won
21:4922:26KTX-Sancheon 38737 phút7,500 won
22:1722:59ITX-Maum 190342 phút4,800 won
23:2800:07ITX-Saemaeul 111139 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
00:3201:01KTX-Sancheon (B-type) 22929 phút7,500 won
07:2408:01KTX-Sancheon 20137 phút7,500 won
07:3008:12Mugunghwa 195142 phút4,800 won
10:1010:51ITX-Maum 190141 phút4,800 won
11:3412:03Ktx 20729 phút7,500 won
14:3415:11KTX-Sancheon 38337 phút7,500 won
15:1815:59Mugunghwa 195341 phút4,800 won
16:0316:36Ktx 21733 phút7,500 won
17:4318:16KTX-Sancheon (B-type) 21933 phút7,500 won
18:3819:30Mugunghwa 195552 phút4,800 won
20:1821:00Mugunghwa 195742 phút4,800 won
21:4922:26KTX-Sancheon 38737 phút7,500 won
22:1722:59ITX-Maum 190342 phút4,800 won
23:2800:07ITX-Saemaeul 111139 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.