Miryang (밀양) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:39
Chuyến cuối (Ngày thường)22:19
Số chuyến (Ngày thường)46
Thời gian ngắn nhất1 giờ 15 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3906:58KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 19 phút22,700 won
05:4508:22ITX-Saemaeul 10022 giờ 37 phút20,800 won
06:1209:08Mugunghwa 11522 giờ 56 phút20,800 won
06:5508:19Ktx 1021 giờ 24 phút22,700 won
07:0309:20ITX-Saemaeul 10042 giờ 17 phút20,800 won
07:1708:42KTX-Sancheon 2041 giờ 25 phút22,700 won
07:2210:08Mugunghwa 11542 giờ 46 phút20,800 won
07:5409:09KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 15 phút22,600 won
08:1509:33KTX-Sancheon 3821 giờ 18 phút22,700 won
08:2111:05ITX-Maum 11322 giờ 44 phút20,800 won
08:4510:09Ktx 1041 giờ 24 phút22,200 won
08:5211:15ITX-Saemaeul 10062 giờ 23 phút20,800 won
09:0311:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 26 phút20,800 won
09:1711:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 21 phút20,800 won
09:4512:40Mugunghwa 11922 giờ 55 phút20,800 won
10:0111:20KTX-Sancheon 2061 giờ 19 phút22,700 won
10:3113:26Mugunghwa 11562 giờ 55 phút20,800 won
11:0412:26KTX-Sancheon 2081 giờ 22 phút22,700 won
11:1313:55Mugunghwa 11582 giờ 42 phút20,800 won
12:3615:04ITX-Saemaeul 10102 giờ 28 phút20,800 won
12:4714:05KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 18 phút22,700 won
13:1814:33Ktx 2101 giờ 15 phút22,700 won
13:2416:06Mugunghwa 11602 giờ 42 phút20,800 won
13:4916:20ITX-Saemaeul 10122 giờ 31 phút20,800 won
13:5515:19Ktx 2121 giờ 24 phút22,200 won
14:0715:25KTX-Sancheon 1081 giờ 18 phút22,700 won
15:2217:47ITX-Maum 10142 giờ 25 phút20,800 won
15:3216:47Ktx 2141 giờ 15 phút22,700 won
15:4618:17ITX-Saemaeul 10162 giờ 31 phút20,800 won
16:0217:24Ktx 1101 giờ 22 phút22,700 won
16:5118:11KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 20 phút22,700 won
17:0119:48Mugunghwa 11942 giờ 47 phút20,800 won
17:4919:12KTX-Sancheon 3861 giờ 23 phút22,700 won
18:0520:35ITX-Saemaeul 10202 giờ 30 phút20,800 won
18:3820:02Ktx 2221 giờ 24 phút22,200 won
18:4621:01ITX-Saemaeul 10222 giờ 15 phút20,800 won
19:0521:26ITX-Maum 11342 giờ 21 phút20,800 won
19:1121:47Mugunghwa 11662 giờ 36 phút20,800 won
19:2720:58KTX-Sancheon 1121 giờ 31 phút22,200 won
20:0122:16ITX-Saemaeul 10242 giờ 15 phút20,800 won
20:1821:38KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 20 phút22,700 won
20:3622:00KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 24 phút22,200 won
20:5223:27ITX-Maum 11362 giờ 35 phút20,800 won
21:1622:40Ktx 1141 giờ 24 phút22,200 won
21:5000:35Mugunghwa 11962 giờ 45 phút20,800 won
22:1923:34Ktx 2301 giờ 15 phút22,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:3906:58KTX-Sancheon (B-type) 2021 giờ 19 phút22,700 won
05:4508:22ITX-Saemaeul 10022 giờ 37 phút20,800 won
06:1209:08Mugunghwa 11522 giờ 56 phút20,800 won
06:5508:19Ktx 1021 giờ 24 phút22,700 won
07:0309:20ITX-Saemaeul 10042 giờ 17 phút20,800 won
07:1708:42KTX-Sancheon 2041 giờ 25 phút22,700 won
07:2210:08Mugunghwa 11542 giờ 46 phút20,800 won
07:5409:09KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 15 phút22,600 won
08:1509:33KTX-Sancheon 3821 giờ 18 phút22,700 won
08:2111:05ITX-Maum 11322 giờ 44 phút20,800 won
08:4510:09Ktx 1041 giờ 24 phút22,200 won
08:5211:15ITX-Saemaeul 10062 giờ 23 phút20,800 won
09:0311:29ITX-Saemaeul 10082 giờ 26 phút20,800 won
09:1711:38ITX-Saemaeul 11122 giờ 21 phút20,800 won
09:4512:40Mugunghwa 11922 giờ 55 phút20,800 won
10:0111:20KTX-Sancheon 2061 giờ 19 phút22,700 won
10:3113:26Mugunghwa 11562 giờ 55 phút20,800 won
10:4312:07KTX-Sancheon 1821 giờ 24 phút22,700 won
11:0412:26KTX-Sancheon 2081 giờ 22 phút22,700 won
11:1313:55Mugunghwa 11582 giờ 42 phút20,800 won
12:1913:47KTX-Sancheon (A-type) 2321 giờ 28 phút22,200 won
12:3615:04ITX-Saemaeul 10102 giờ 28 phút20,800 won
12:4714:05KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 18 phút22,700 won
13:1814:33Ktx 2101 giờ 15 phút22,700 won
13:2416:06Mugunghwa 11602 giờ 42 phút20,800 won
13:4916:20ITX-Saemaeul 10122 giờ 31 phút20,800 won
13:5515:19Ktx 2121 giờ 24 phút22,200 won
14:0715:25KTX-Sancheon 1081 giờ 18 phút22,700 won
14:2017:13Mugunghwa 11622 giờ 53 phút20,800 won
14:4116:56ITX-Saemaeul 11022 giờ 15 phút20,800 won
15:2217:47ITX-Maum 10142 giờ 25 phút20,800 won
15:3216:47Ktx 2141 giờ 15 phút22,700 won
15:4618:17ITX-Saemaeul 10162 giờ 31 phút20,800 won
16:0217:24Ktx 1101 giờ 22 phút22,700 won
16:5118:11KTX-Sancheon (A-type) 2201 giờ 20 phút22,700 won
17:0119:48Mugunghwa 11942 giờ 47 phút20,800 won
17:4919:12KTX-Sancheon 3861 giờ 23 phút22,700 won
18:0520:35ITX-Saemaeul 10202 giờ 30 phút20,800 won
18:3820:02Ktx 2221 giờ 24 phút22,200 won
18:4621:01ITX-Saemaeul 10222 giờ 15 phút20,800 won
18:5720:21KTX-Sancheon 2361 giờ 24 phút22,700 won
19:0521:26ITX-Maum 11342 giờ 21 phút20,800 won
19:1121:47Mugunghwa 11662 giờ 36 phút20,800 won
19:2720:58KTX-Sancheon 1121 giờ 31 phút22,200 won
20:0122:16ITX-Saemaeul 10242 giờ 15 phút20,800 won
20:1821:38KTX-Sancheon (B-type) 2241 giờ 20 phút22,700 won
20:3622:00KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 24 phút22,200 won
20:4622:04KTX-Sancheon 3881 giờ 18 phút22,700 won
20:5223:27ITX-Maum 11362 giờ 35 phút20,800 won
21:0722:22KTX-Sancheon (B-type) 2381 giờ 15 phút22,700 won
21:1622:40Ktx 1141 giờ 24 phút22,200 won
21:5000:35Mugunghwa 11962 giờ 45 phút20,800 won
22:1923:34Ktx 2301 giờ 15 phút22,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.