Miryang (밀양) → Dongtan (동탄): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 3 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:15 | 10:22 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 7 phút | 37,500 won |
| 12:47 | 14:50 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 3 phút | 37,500 won |
| 17:49 | 20:07 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 18 phút | 37,500 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:15 | 10:22 | KTX-Sancheon 382 | 2 giờ 7 phút | 37,500 won |
| 12:47 | 14:50 | KTX-Sancheon (A-type) 384 | 2 giờ 3 phút | 37,500 won |
| 17:49 | 20:07 | KTX-Sancheon 386 | 2 giờ 18 phút | 37,500 won |
| 20:46 | 22:53 | KTX-Sancheon 388 | 2 giờ 7 phút | 37,500 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.