Miryang (밀양) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Gumi (구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:45
Chuyến cuối (Ngày thường)21:50
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4506:59ITX-Saemaeul 10021 giờ 14 phút10,100 won
06:1207:39Mugunghwa 11521 giờ 27 phút10,100 won
07:0308:12ITX-Saemaeul 10041 giờ 9 phút10,100 won
07:2208:45Mugunghwa 11541 giờ 23 phút10,100 won
08:2109:44ITX-Maum 11321 giờ 23 phút10,100 won
08:5210:02ITX-Saemaeul 10061 giờ 10 phút10,100 won
09:0310:19ITX-Saemaeul 10081 giờ 16 phút10,100 won
09:1710:30ITX-Saemaeul 11121 giờ 13 phút10,100 won
09:4511:12Mugunghwa 11921 giờ 27 phút10,100 won
10:3112:04Mugunghwa 11561 giờ 33 phút10,100 won
11:1312:31Mugunghwa 11581 giờ 18 phút10,100 won
12:3613:49ITX-Saemaeul 10101 giờ 13 phút10,100 won
13:2414:47Mugunghwa 11601 giờ 23 phút10,100 won
13:4915:08ITX-Saemaeul 10121 giờ 19 phút10,100 won
14:2015:38Mugunghwa 11621 giờ 18 phút10,100 won
15:2216:36ITX-Maum 10141 giờ 14 phút10,100 won
15:4617:02ITX-Saemaeul 10161 giờ 16 phút10,100 won
16:1417:32Mugunghwa 11641 giờ 18 phút10,100 won
17:0118:28Mugunghwa 11941 giờ 27 phút10,100 won
18:0519:21ITX-Saemaeul 10201 giờ 16 phút10,100 won
18:4619:52ITX-Saemaeul 10221 giờ 6 phút10,100 won
19:0520:15ITX-Maum 11341 giờ 10 phút10,100 won
19:1120:31Mugunghwa 11661 giờ 20 phút10,100 won
20:0121:08ITX-Saemaeul 10241 giờ 7 phút10,100 won
20:5222:14ITX-Maum 11361 giờ 22 phút10,100 won
21:5023:18Mugunghwa 11961 giờ 28 phút10,100 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4506:59ITX-Saemaeul 10021 giờ 14 phút10,100 won
06:1207:39Mugunghwa 11521 giờ 27 phút10,100 won
07:0308:12ITX-Saemaeul 10041 giờ 9 phút10,100 won
07:2208:45Mugunghwa 11541 giờ 23 phút10,100 won
08:2109:44ITX-Maum 11321 giờ 23 phút10,100 won
08:5210:02ITX-Saemaeul 10061 giờ 10 phút10,100 won
09:0310:19ITX-Saemaeul 10081 giờ 16 phút10,100 won
09:1710:30ITX-Saemaeul 11121 giờ 13 phút10,100 won
09:4511:12Mugunghwa 11921 giờ 27 phút10,100 won
10:3112:04Mugunghwa 11561 giờ 33 phút10,100 won
11:1312:31Mugunghwa 11581 giờ 18 phút10,100 won
12:3613:49ITX-Saemaeul 10101 giờ 13 phút10,100 won
13:2414:47Mugunghwa 11601 giờ 23 phút10,100 won
13:4915:08ITX-Saemaeul 10121 giờ 19 phút10,100 won
14:2015:38Mugunghwa 11621 giờ 18 phút10,100 won
14:4115:48ITX-Saemaeul 11021 giờ 7 phút10,100 won
15:2216:36ITX-Maum 10141 giờ 14 phút10,100 won
15:4617:02ITX-Saemaeul 10161 giờ 16 phút10,100 won
16:1417:32Mugunghwa 11641 giờ 18 phút10,100 won
17:0118:28Mugunghwa 11941 giờ 27 phút10,100 won
18:0519:21ITX-Saemaeul 10201 giờ 16 phút10,100 won
18:4619:52ITX-Saemaeul 10221 giờ 6 phút10,100 won
19:0520:15ITX-Maum 11341 giờ 10 phút10,100 won
19:1120:31Mugunghwa 11661 giờ 20 phút10,100 won
20:0121:08ITX-Saemaeul 10241 giờ 7 phút10,100 won
20:5222:14ITX-Maum 11361 giờ 22 phút10,100 won
21:5023:18Mugunghwa 11961 giờ 28 phút10,100 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.