Miryang (밀양) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Osong (오송): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:55
Chuyến cuối (Ngày thường)21:16
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 34 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5508:37Ktx 1021 giờ 42 phút27,200 won
07:1709:00KTX-Sancheon 2041 giờ 43 phút27,200 won
07:5409:28KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 34 phút27,300 won
08:1509:51KTX-Sancheon 3821 giờ 36 phút27,200 won
08:4510:27Ktx 1041 giờ 42 phút26,700 won
12:4714:25KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 38 phút27,200 won
14:0715:43KTX-Sancheon 1081 giờ 36 phút27,200 won
16:0217:42Ktx 1101 giờ 40 phút27,200 won
17:4919:30KTX-Sancheon 3861 giờ 41 phút27,200 won
20:3622:18KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 42 phút26,700 won
21:1622:58Ktx 1141 giờ 42 phút26,700 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:5508:37Ktx 1021 giờ 42 phút27,200 won
07:1709:00KTX-Sancheon 2041 giờ 43 phút27,200 won
07:5409:28KTX-Sancheon (A-type) 3101 giờ 34 phút27,300 won
08:1509:51KTX-Sancheon 3821 giờ 36 phút27,200 won
08:4510:27Ktx 1041 giờ 42 phút26,700 won
12:4714:25KTX-Sancheon (A-type) 3841 giờ 38 phút27,200 won
14:0715:43KTX-Sancheon 1081 giờ 36 phút27,200 won
16:0217:42Ktx 1101 giờ 40 phút27,200 won
17:4919:30KTX-Sancheon 3861 giờ 41 phút27,200 won
20:3622:18KTX-Sancheon (A-type) 2261 giờ 42 phút26,700 won
20:4622:22KTX-Sancheon 3881 giờ 36 phút27,200 won
21:0722:40KTX-Sancheon (B-type) 2381 giờ 33 phút27,200 won
21:1622:58Ktx 1141 giờ 42 phút26,700 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.