Miryang (밀양) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Miryang (밀양) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:45
Chuyến cuối (Ngày thường)20:01
Số chuyến (Ngày thường)20
Thời gian ngắn nhất3 giờ 28 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4509:50ITX-Saemaeul 10024 giờ 5 phút32,800 won
06:1210:39Mugunghwa 11524 giờ 27 phút32,800 won
07:0310:34ITX-Saemaeul 10043 giờ 31 phút32,800 won
07:2211:35Mugunghwa 11544 giờ 13 phút32,800 won
08:5212:36ITX-Saemaeul 10063 giờ 44 phút32,800 won
09:0312:48ITX-Saemaeul 10083 giờ 45 phút32,800 won
09:1712:54ITX-Saemaeul 11123 giờ 37 phút32,800 won
10:3114:54Mugunghwa 11564 giờ 23 phút32,800 won
11:1315:18Mugunghwa 11584 giờ 5 phút32,800 won
12:3616:24ITX-Saemaeul 10103 giờ 48 phút32,800 won
13:2417:31Mugunghwa 11604 giờ 7 phút32,800 won
13:4917:39ITX-Saemaeul 10123 giờ 50 phút32,800 won
14:2018:45Mugunghwa 11624 giờ 25 phút32,800 won
15:2219:20ITX-Maum 10143 giờ 58 phút32,800 won
15:4619:39ITX-Saemaeul 10163 giờ 53 phút32,800 won
16:1420:25Mugunghwa 11644 giờ 11 phút32,800 won
18:0521:54ITX-Saemaeul 10203 giờ 49 phút32,800 won
18:4622:19ITX-Saemaeul 10223 giờ 33 phút32,800 won
19:1123:13Mugunghwa 11664 giờ 2 phút32,800 won
20:0123:29ITX-Saemaeul 10243 giờ 28 phút32,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4509:50ITX-Saemaeul 10024 giờ 5 phút32,800 won
06:1210:39Mugunghwa 11524 giờ 27 phút32,800 won
07:0310:34ITX-Saemaeul 10043 giờ 31 phút32,800 won
07:2211:35Mugunghwa 11544 giờ 13 phút32,800 won
08:5212:36ITX-Saemaeul 10063 giờ 44 phút32,800 won
09:0312:48ITX-Saemaeul 10083 giờ 45 phút32,800 won
09:1712:54ITX-Saemaeul 11123 giờ 37 phút32,800 won
10:3114:54Mugunghwa 11564 giờ 23 phút32,800 won
11:1315:18Mugunghwa 11584 giờ 5 phút32,800 won
12:3616:24ITX-Saemaeul 10103 giờ 48 phút32,800 won
13:2417:31Mugunghwa 11604 giờ 7 phút32,800 won
13:4917:39ITX-Saemaeul 10123 giờ 50 phút32,800 won
14:2018:45Mugunghwa 11624 giờ 25 phút32,800 won
14:4118:06ITX-Saemaeul 11023 giờ 25 phút32,800 won
15:2219:20ITX-Maum 10143 giờ 58 phút32,800 won
15:4619:39ITX-Saemaeul 10163 giờ 53 phút32,800 won
16:1420:25Mugunghwa 11644 giờ 11 phút32,800 won
18:0521:54ITX-Saemaeul 10203 giờ 49 phút32,800 won
18:4622:19ITX-Saemaeul 10223 giờ 33 phút32,800 won
19:1123:13Mugunghwa 11664 giờ 2 phút32,800 won
20:0123:29ITX-Saemaeul 10243 giờ 28 phút32,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.