Miryang (밀양) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 20 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 49 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:45 | 10:12 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 27 phút | 35,900 won |
| 06:12 | 11:03 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 51 phút | 35,900 won |
| 07:03 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 52 phút | 35,900 won |
| 07:22 | 11:58 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 36 phút | 35,900 won |
| 08:52 | 12:59 | ITX-Saemaeul 1006 | 4 giờ 7 phút | 35,900 won |
| 09:03 | 13:10 | ITX-Saemaeul 1008 | 4 giờ 7 phút | 35,900 won |
| 09:17 | 13:16 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 59 phút | 35,900 won |
| 10:31 | 15:18 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 47 phút | 35,900 won |
| 11:13 | 15:42 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 29 phút | 35,900 won |
| 12:36 | 16:47 | ITX-Saemaeul 1010 | 4 giờ 11 phút | 35,900 won |
| 13:24 | 17:57 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 33 phút | 35,900 won |
| 13:49 | 18:02 | ITX-Saemaeul 1012 | 4 giờ 13 phút | 35,900 won |
| 14:20 | 19:12 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 52 phút | 35,900 won |
| 15:22 | 19:43 | ITX-Maum 1014 | 4 giờ 21 phút | 35,900 won |
| 15:46 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 4 giờ 19 phút | 35,900 won |
| 16:14 | 20:50 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 36 phút | 35,900 won |
| 18:05 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1020 | 4 giờ 11 phút | 35,900 won |
| 18:46 | 22:41 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 55 phút | 35,900 won |
| 19:11 | 23:38 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 27 phút | 35,900 won |
| 20:01 | 23:50 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 49 phút | 35,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:45 | 10:12 | ITX-Saemaeul 1002 | 4 giờ 27 phút | 35,900 won |
| 06:12 | 11:03 | Mugunghwa 1152 | 4 giờ 51 phút | 35,900 won |
| 07:03 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1004 | 3 giờ 52 phút | 35,900 won |
| 07:22 | 11:58 | Mugunghwa 1154 | 4 giờ 36 phút | 35,900 won |
| 08:52 | 12:59 | ITX-Saemaeul 1006 | 4 giờ 7 phút | 35,900 won |
| 09:03 | 13:10 | ITX-Saemaeul 1008 | 4 giờ 7 phút | 35,900 won |
| 09:17 | 13:16 | ITX-Saemaeul 1112 | 3 giờ 59 phút | 35,900 won |
| 10:31 | 15:18 | Mugunghwa 1156 | 4 giờ 47 phút | 35,900 won |
| 11:13 | 15:42 | Mugunghwa 1158 | 4 giờ 29 phút | 35,900 won |
| 12:36 | 16:47 | ITX-Saemaeul 1010 | 4 giờ 11 phút | 35,900 won |
| 13:24 | 17:57 | Mugunghwa 1160 | 4 giờ 33 phút | 35,900 won |
| 13:49 | 18:02 | ITX-Saemaeul 1012 | 4 giờ 13 phút | 35,900 won |
| 14:20 | 19:12 | Mugunghwa 1162 | 4 giờ 52 phút | 35,900 won |
| 14:41 | 18:28 | ITX-Saemaeul 1102 | 3 giờ 47 phút | 35,900 won |
| 15:22 | 19:43 | ITX-Maum 1014 | 4 giờ 21 phút | 35,900 won |
| 15:46 | 20:05 | ITX-Saemaeul 1016 | 4 giờ 19 phút | 35,900 won |
| 16:14 | 20:50 | Mugunghwa 1164 | 4 giờ 36 phút | 35,900 won |
| 18:05 | 22:16 | ITX-Saemaeul 1020 | 4 giờ 11 phút | 35,900 won |
| 18:46 | 22:41 | ITX-Saemaeul 1022 | 3 giờ 55 phút | 35,900 won |
| 19:11 | 23:38 | Mugunghwa 1166 | 4 giờ 27 phút | 35,900 won |
| 20:01 | 23:50 | ITX-Saemaeul 1024 | 3 giờ 49 phút | 35,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.