Namseonghyeon (남성현) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 18 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 31 phút | 18,000 won |
| 11:02 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 24 phút | 18,000 won |
| 13:48 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 18 phút | 18,000 won |
| 22:15 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 20 phút | 18,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 09:08 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 31 phút | 18,000 won |
| 11:02 | 13:26 | Mugunghwa 1156 | 2 giờ 24 phút | 18,000 won |
| 13:48 | 16:06 | Mugunghwa 1160 | 2 giờ 18 phút | 18,000 won |
| 22:15 | 00:35 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 20 phút | 18,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.